padlocking gate
cổng khóa
padlocking system
hệ thống khóa
padlocking mechanism
cơ chế khóa
padlocking device
thiết bị khóa
padlocking feature
tính năng khóa
padlocking lock
khóa khóa
padlocking tool
dụng cụ khóa
padlocking cable
dây cáp khóa
padlocking chain
xích khóa
padlocking security
bảo mật khóa
padlocking the gate ensures better security.
Việc khóa cổng đảm bảo an ninh tốt hơn.
he is padlocking his bike to prevent theft.
Anh ấy đang khóa xe đạp của mình để ngăn ngừa trộm cắp.
they are padlocking the storage room after hours.
Họ khóa phòng lưu trữ sau giờ làm việc.
padlocking the shed keeps the tools safe.
Việc khóa nhà kho giúp bảo vệ dụng cụ.
she is padlocking her luggage for the trip.
Cô ấy đang khóa hành lý của mình cho chuyến đi.
padlocking the fence prevents unwanted access.
Việc khóa hàng rào ngăn chặn truy cập trái phép.
he forgot to padlock the garage door.
Anh ấy quên khóa cửa nhà để xe.
padlocking the entrance is a common practice.
Việc khóa lối vào là một biện pháp phổ biến.
they recommend padlocking your valuables.
Họ khuyên bạn nên khóa những đồ vật có giá trị của mình.
padlocking the bike rack is essential in the city.
Việc khóa giá để xe là điều cần thiết ở thành phố.
padlocking gate
cổng khóa
padlocking system
hệ thống khóa
padlocking mechanism
cơ chế khóa
padlocking device
thiết bị khóa
padlocking feature
tính năng khóa
padlocking lock
khóa khóa
padlocking tool
dụng cụ khóa
padlocking cable
dây cáp khóa
padlocking chain
xích khóa
padlocking security
bảo mật khóa
padlocking the gate ensures better security.
Việc khóa cổng đảm bảo an ninh tốt hơn.
he is padlocking his bike to prevent theft.
Anh ấy đang khóa xe đạp của mình để ngăn ngừa trộm cắp.
they are padlocking the storage room after hours.
Họ khóa phòng lưu trữ sau giờ làm việc.
padlocking the shed keeps the tools safe.
Việc khóa nhà kho giúp bảo vệ dụng cụ.
she is padlocking her luggage for the trip.
Cô ấy đang khóa hành lý của mình cho chuyến đi.
padlocking the fence prevents unwanted access.
Việc khóa hàng rào ngăn chặn truy cập trái phép.
he forgot to padlock the garage door.
Anh ấy quên khóa cửa nhà để xe.
padlocking the entrance is a common practice.
Việc khóa lối vào là một biện pháp phổ biến.
they recommend padlocking your valuables.
Họ khuyên bạn nên khóa những đồ vật có giá trị của mình.
padlocking the bike rack is essential in the city.
Việc khóa giá để xe là điều cần thiết ở thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay