parleying terms
các điều khoản thương lượng
parleying tactics
các chiến thuật thương lượng
parleying skills
kỹ năng thương lượng
parleying session
buổi họp thương lượng
parleying partners
các đối tác thương lượng
parleying points
các điểm thương lượng
parleying strategy
chiến lược thương lượng
parleying approach
phương pháp tiếp cận thương lượng
parleying agreement
thỏa thuận thương lượng
parleying issues
các vấn đề thương lượng
they were parleying about the terms of the agreement.
họ đang thương lượng về các điều khoản của thỏa thuận.
the two leaders spent hours parleying to reach a consensus.
hai nhà lãnh đạo đã dành hàng giờ thương lượng để đạt được sự đồng thuận.
parleying with the enemy can sometimes lead to peace.
việc thương lượng với kẻ thù đôi khi có thể dẫn đến hòa bình.
after parleying, they decided to collaborate on the project.
sau khi thương lượng, họ quyết định hợp tác trong dự án.
parleying is essential in diplomatic relations.
thương lượng là điều cần thiết trong quan hệ ngoại giao.
they were parleying in the garden, away from prying eyes.
họ đang thương lượng trong vườn, tránh xa những ánh mắt tò mò.
the negotiators are parleying to resolve the conflict.
các nhà đàm phán đang thương lượng để giải quyết xung đột.
parleying over dinner can create a relaxed atmosphere.
thương lượng trong bữa tối có thể tạo ra một không khí thoải mái.
they were parleying about the future of their partnership.
họ đang thương lượng về tương lai của quan hệ đối tác của họ.
parleying is often the first step towards negotiation.
thương lượng thường là bước đầu tiên hướng tới đàm phán.
parleying terms
các điều khoản thương lượng
parleying tactics
các chiến thuật thương lượng
parleying skills
kỹ năng thương lượng
parleying session
buổi họp thương lượng
parleying partners
các đối tác thương lượng
parleying points
các điểm thương lượng
parleying strategy
chiến lược thương lượng
parleying approach
phương pháp tiếp cận thương lượng
parleying agreement
thỏa thuận thương lượng
parleying issues
các vấn đề thương lượng
they were parleying about the terms of the agreement.
họ đang thương lượng về các điều khoản của thỏa thuận.
the two leaders spent hours parleying to reach a consensus.
hai nhà lãnh đạo đã dành hàng giờ thương lượng để đạt được sự đồng thuận.
parleying with the enemy can sometimes lead to peace.
việc thương lượng với kẻ thù đôi khi có thể dẫn đến hòa bình.
after parleying, they decided to collaborate on the project.
sau khi thương lượng, họ quyết định hợp tác trong dự án.
parleying is essential in diplomatic relations.
thương lượng là điều cần thiết trong quan hệ ngoại giao.
they were parleying in the garden, away from prying eyes.
họ đang thương lượng trong vườn, tránh xa những ánh mắt tò mò.
the negotiators are parleying to resolve the conflict.
các nhà đàm phán đang thương lượng để giải quyết xung đột.
parleying over dinner can create a relaxed atmosphere.
thương lượng trong bữa tối có thể tạo ra một không khí thoải mái.
they were parleying about the future of their partnership.
họ đang thương lượng về tương lai của quan hệ đối tác của họ.
parleying is often the first step towards negotiation.
thương lượng thường là bước đầu tiên hướng tới đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay