partidas

[Mỹ]/ˌpɑːrˈtiːdəz/
[Anh]/ˌpɑːrˈtiːdəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của partida; họ hoặc tên riêng tiếng Tây Ban Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

partidas de juego

trận đấu

partidas perdidas

trận thua

partidas ganadas

trận thắng

partidas clásicas

trận cổ điển

partidas rápidas

trận nhanh

partidas aleatorias

trận ngẫu nhiên

partidas finales

trận chung kết

partidas recientes

trận gần đây

partidas históricas

trận lịch sử

partidas pendientes

trận chưa kết thúc

Câu ví dụ

las partidas de ajedrez pueden durar varias horas dependiendo del nivel de los jugadores.

Các ván cờ vua có thể kéo dài nhiều giờ tùy thuộc vào trình độ của các vận động viên.

las partidas presupuestarias requieren aprobación del consejo directivo.

Các ván tài chính cần sự phê duyệt của hội đồng quản trị.

el equipo nacional ganó sus últimas tres partidas sin recibir goles.

Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng trong ba trận gần nhất mà không để thủng lưới.

las partidas políticas suelen intensificarse durante los períodos electorales.

Các cuộc tranh luận chính trị thường trở nên gay gắt hơn trong các giai đoạn bầu cử.

organizamos partidas de cartas every friday evening with our neighbors.

Chúng tôi tổ chức các ván bài vào mỗi tối thứ Sáu cùng với hàng xóm của chúng tôi.

las partidas de fútbol profesional exigen una preparación física rigurosa.

Các trận đấu bóng đá chuyên nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị thể chất nghiêm ngặt.

cada partida de este torneo tiene un premio en metálico diferente.

Mỗi trận đấu của giải đấu này có một giải thưởng tiền mặt khác nhau.

la partida doble es fundamental en la contabilidad moderna.

Sổ kép là yếu tố cơ bản trong kế toán hiện đại.

el capitán analizó las partidas anteriores para mejorar la estrategia.

Người chỉ huy đã phân tích các trận đấu trước đó để cải thiện chiến lược.

las partidas benéficas lograron собрать fondos para el hospital local.

Các trận đấu từ thiện đã thu được quỹ cho bệnh viện địa phương.

ganaron la partida decisiva en los últimos minutos del partido.

Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu quyết định vào những phút cuối cùng của trận.

las partidas nocturnas de poker son muy populares en este casino.

Các ván bài poker ban đêm rất phổ biến tại sòng bạc này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay