partidas de juego
trận đấu
partidas perdidas
trận thua
partidas ganadas
trận thắng
partidas clásicas
trận cổ điển
partidas rápidas
trận nhanh
partidas aleatorias
trận ngẫu nhiên
partidas finales
trận chung kết
partidas recientes
trận gần đây
partidas históricas
trận lịch sử
partidas pendientes
trận chưa kết thúc
las partidas de ajedrez pueden durar varias horas dependiendo del nivel de los jugadores.
Các ván cờ vua có thể kéo dài nhiều giờ tùy thuộc vào trình độ của các vận động viên.
las partidas presupuestarias requieren aprobación del consejo directivo.
Các ván tài chính cần sự phê duyệt của hội đồng quản trị.
el equipo nacional ganó sus últimas tres partidas sin recibir goles.
Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng trong ba trận gần nhất mà không để thủng lưới.
las partidas políticas suelen intensificarse durante los períodos electorales.
Các cuộc tranh luận chính trị thường trở nên gay gắt hơn trong các giai đoạn bầu cử.
organizamos partidas de cartas every friday evening with our neighbors.
Chúng tôi tổ chức các ván bài vào mỗi tối thứ Sáu cùng với hàng xóm của chúng tôi.
las partidas de fútbol profesional exigen una preparación física rigurosa.
Các trận đấu bóng đá chuyên nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị thể chất nghiêm ngặt.
cada partida de este torneo tiene un premio en metálico diferente.
Mỗi trận đấu của giải đấu này có một giải thưởng tiền mặt khác nhau.
la partida doble es fundamental en la contabilidad moderna.
Sổ kép là yếu tố cơ bản trong kế toán hiện đại.
el capitán analizó las partidas anteriores para mejorar la estrategia.
Người chỉ huy đã phân tích các trận đấu trước đó để cải thiện chiến lược.
las partidas benéficas lograron собрать fondos para el hospital local.
Các trận đấu từ thiện đã thu được quỹ cho bệnh viện địa phương.
ganaron la partida decisiva en los últimos minutos del partido.
Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu quyết định vào những phút cuối cùng của trận.
las partidas nocturnas de poker son muy populares en este casino.
Các ván bài poker ban đêm rất phổ biến tại sòng bạc này.
partidas de juego
trận đấu
partidas perdidas
trận thua
partidas ganadas
trận thắng
partidas clásicas
trận cổ điển
partidas rápidas
trận nhanh
partidas aleatorias
trận ngẫu nhiên
partidas finales
trận chung kết
partidas recientes
trận gần đây
partidas históricas
trận lịch sử
partidas pendientes
trận chưa kết thúc
las partidas de ajedrez pueden durar varias horas dependiendo del nivel de los jugadores.
Các ván cờ vua có thể kéo dài nhiều giờ tùy thuộc vào trình độ của các vận động viên.
las partidas presupuestarias requieren aprobación del consejo directivo.
Các ván tài chính cần sự phê duyệt của hội đồng quản trị.
el equipo nacional ganó sus últimas tres partidas sin recibir goles.
Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng trong ba trận gần nhất mà không để thủng lưới.
las partidas políticas suelen intensificarse durante los períodos electorales.
Các cuộc tranh luận chính trị thường trở nên gay gắt hơn trong các giai đoạn bầu cử.
organizamos partidas de cartas every friday evening with our neighbors.
Chúng tôi tổ chức các ván bài vào mỗi tối thứ Sáu cùng với hàng xóm của chúng tôi.
las partidas de fútbol profesional exigen una preparación física rigurosa.
Các trận đấu bóng đá chuyên nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị thể chất nghiêm ngặt.
cada partida de este torneo tiene un premio en metálico diferente.
Mỗi trận đấu của giải đấu này có một giải thưởng tiền mặt khác nhau.
la partida doble es fundamental en la contabilidad moderna.
Sổ kép là yếu tố cơ bản trong kế toán hiện đại.
el capitán analizó las partidas anteriores para mejorar la estrategia.
Người chỉ huy đã phân tích các trận đấu trước đó để cải thiện chiến lược.
las partidas benéficas lograron собрать fondos para el hospital local.
Các trận đấu từ thiện đã thu được quỹ cho bệnh viện địa phương.
ganaron la partida decisiva en los últimos minutos del partido.
Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu quyết định vào những phút cuối cùng của trận.
las partidas nocturnas de poker son muy populares en este casino.
Các ván bài poker ban đêm rất phổ biến tại sòng bạc này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay