patternless design
thiết kế không có mẫu
patternless growth
sự phát triển không có mẫu
seemingly patternless
dường như không có mẫu
patternless surface
bề mặt không có mẫu
a patternless void
khoảng trống không có mẫu
patternless arrangement
bố trí không có mẫu
became patternless
trở nên không có mẫu
inherently patternless
thiên về không có mẫu
utterly patternless
hoàn toàn không có mẫu
patternless chaos
hỗn loạn không có mẫu
the fabric had a patternless surface, giving it a modern feel.
Vải có bề mặt không họa tiết, mang lại cảm giác hiện đại.
we sought a patternless design for the website's background.
Chúng tôi tìm kiếm một thiết kế không họa tiết cho nền của trang web.
the artist favored a patternless approach to abstract painting.
Nghệ sĩ ưa thích một cách tiếp cận không họa tiết đối với hội họa trừu tượng.
the desert landscape was vast and strikingly patternless.
Phong cảnh sa mạc rộng lớn và đáng chú ý là không có họa tiết.
the data showed a patternless distribution across the region.
Dữ liệu cho thấy sự phân bố không họa tiết trên khắp khu vực.
the child's drawing was charmingly patternless and free.
Bức vẽ của đứa trẻ đáng yêu và tự do, không có họa tiết.
the music was soothing, with a patternless, ambient flow.
Nhạc rất êm dịu, với dòng chảy không họa tiết, mang lại cảm giác thư thái.
the forest floor was covered in patternless leaf litter.
Đất rừng phủ đầy lá rụng không có họa tiết.
the algorithm searched for patternless anomalies in the data.
Thuật toán tìm kiếm các điểm bất thường không có họa tiết trong dữ liệu.
the dancer moved with a patternless grace and fluidity.
Người nhảy múa di chuyển một cách duyên dáng và uyển chuyển, không có họa tiết.
the garden featured a deliberately patternless arrangement of stones.
Khu vườn có một cách sắp xếp đá được thiết kế chủ ý không có họa tiết.
patternless design
thiết kế không có mẫu
patternless growth
sự phát triển không có mẫu
seemingly patternless
dường như không có mẫu
patternless surface
bề mặt không có mẫu
a patternless void
khoảng trống không có mẫu
patternless arrangement
bố trí không có mẫu
became patternless
trở nên không có mẫu
inherently patternless
thiên về không có mẫu
utterly patternless
hoàn toàn không có mẫu
patternless chaos
hỗn loạn không có mẫu
the fabric had a patternless surface, giving it a modern feel.
Vải có bề mặt không họa tiết, mang lại cảm giác hiện đại.
we sought a patternless design for the website's background.
Chúng tôi tìm kiếm một thiết kế không họa tiết cho nền của trang web.
the artist favored a patternless approach to abstract painting.
Nghệ sĩ ưa thích một cách tiếp cận không họa tiết đối với hội họa trừu tượng.
the desert landscape was vast and strikingly patternless.
Phong cảnh sa mạc rộng lớn và đáng chú ý là không có họa tiết.
the data showed a patternless distribution across the region.
Dữ liệu cho thấy sự phân bố không họa tiết trên khắp khu vực.
the child's drawing was charmingly patternless and free.
Bức vẽ của đứa trẻ đáng yêu và tự do, không có họa tiết.
the music was soothing, with a patternless, ambient flow.
Nhạc rất êm dịu, với dòng chảy không họa tiết, mang lại cảm giác thư thái.
the forest floor was covered in patternless leaf litter.
Đất rừng phủ đầy lá rụng không có họa tiết.
the algorithm searched for patternless anomalies in the data.
Thuật toán tìm kiếm các điểm bất thường không có họa tiết trong dữ liệu.
the dancer moved with a patternless grace and fluidity.
Người nhảy múa di chuyển một cách duyên dáng và uyển chuyển, không có họa tiết.
the garden featured a deliberately patternless arrangement of stones.
Khu vườn có một cách sắp xếp đá được thiết kế chủ ý không có họa tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay