pentadic

[Mỹ]/[ˈpɛntədɪk]/
[Anh]/[ˈpɛntədɪk]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc chứa năm phần hoặc yếu tố; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho ngũ nguyên.

Cụm từ & Cách kết hợp

pentadic structure

cấu trúc penta

pentadic analysis

phân tích penta

using pentadic

sử dụng penta

pentadic model

mô hình penta

pentadic framework

khung penta

pentadic approach

phương pháp penta

pentadic form

dạng penta

pentadic elements

phần tử penta

highly pentadic

rất penta

pentadic system

hệ thống penta

Câu ví dụ

the pentadic structure of his speech was incredibly persuasive.

Cấu trúc ngũ diện trong bài phát biểu của anh ấy vô cùng thuyết phục.

analyzing the pentadic elements helped us understand the narrative better.

Phân tích các yếu tố ngũ diện đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về câu chuyện.

she used a pentadic approach to organize her argument effectively.

Cô ấy đã sử dụng phương pháp ngũ diện để tổ chức lập luận một cách hiệu quả.

the pentadic pattern was evident in the film's plot development.

Mẫu ngũ diện được thể hiện rõ ràng trong sự phát triển cốt truyện của bộ phim.

his pentadic analysis revealed the core of the persuasive strategy.

Phân tích ngũ diện của anh ấy đã phơi bày bản chất của chiến lược thuyết phục.

we studied the pentadic framework to improve our storytelling skills.

Chúng tôi đã nghiên cứu khung ngũ diện để cải thiện kỹ năng kể chuyện của mình.

the pentadic model provided a useful lens for interpreting the text.

Mô hình ngũ diện cung cấp một lăng kính hữu ích để diễn giải văn bản.

applying a pentadic perspective can illuminate complex communication.

Áp dụng góc nhìn ngũ diện có thể làm sáng tỏ giao tiếp phức tạp.

the pentadic structure gave the advertisement a powerful impact.

Cấu trúc ngũ diện đã mang lại tác động mạnh mẽ cho quảng cáo.

understanding the pentadic components is key to effective rhetoric.

Hiểu rõ các thành phần ngũ diện là chìa khóa để đạt được hiệu quả trong diễn thuyết.

the professor introduced the pentadic concept during the lecture.

Giáo sư đã giới thiệu khái niệm ngũ diện trong bài giảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay