performatives

[Mỹ]/pəˈfɔːmətɪv/
[Anh]/pərˈfɔrmətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phát ngôn thực hiện một chức năng hoặc hành động; phát ngôn thực hiện hoặc hành động lời nói
adj. liên quan đến các hành động hoặc tuyên bố thực hiện một hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

performative speech

ngôn ngữ biểu đạt

performative act

hành động biểu đạt

performative function

chức năng biểu đạt

performative utterance

lời nói biểu đạt

performative identity

đẳng thức biểu đạt

performative aspect

khía cạnh biểu đạt

performative role

vai trò biểu đạt

performative gesture

ngữ điệu biểu đạt

performative context

bối cảnh biểu đạt

performative theory

thuyết biểu đạt

Câu ví dụ

her speech was highly performative, captivating the audience.

Bài phát biểu của cô ấy mang tính thể hiện cao, thu hút khán giả.

in theater, performative elements enhance the storytelling.

Trong lĩnh vực sân khấu, các yếu tố thể hiện nâng cao khả năng kể chuyện.

the performative nature of his actions revealed his true intentions.

Tính chất thể hiện của hành động của anh ấy đã tiết lộ ý định thực sự của anh ấy.

social media often encourages performative behavior among users.

Mạng xã hội thường khuyến khích hành vi thể hiện giữa những người dùng.

performative art challenges traditional notions of creativity.

Nghệ thuật biểu diễn thách thức những quan niệm truyền thống về sự sáng tạo.

her performative dance expressed deep emotions.

Vũ điệu biểu diễn của cô ấy thể hiện những cảm xúc sâu sắc.

he prefers performative writing that engages the reader.

Anh ấy thích viết lách mang tính thể hiện, thu hút người đọc.

critics praised the performative aspects of the installation.

Các nhà phê bình ca ngợi các khía cạnh thể hiện của buổi triển lãm.

performative gestures can convey meaning beyond words.

Những cử chỉ thể hiện có thể truyền tải ý nghĩa vượt ra ngoài lời nói.

the performative aspect of the ceremony added to its significance.

Yếu tố thể hiện của buổi lễ đã góp phần làm tăng thêm ý nghĩa của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay