peripateticism

[US]/ˌpɛrɪpəˈtɛtɪsɪzm/
[UK]/ˌpɛrɪpəˈtɛtɪsɪzm/

Translation

n. triết học của những người Peripatetics (trường phái Aristotelian); hành động đi bộ hoặc lang thang

Phrases & Collocations

peripateticism and travel

chủ nghĩa lang bạt và du lịch

embracing peripateticism

tiếp nhận chủ nghĩa lang bạt

exploring peripateticism

khám phá chủ nghĩa lang bạt

peripateticism in philosophy

chủ nghĩa lang bạt trong triết học

peripateticism as lifestyle

chủ nghĩa lang bạt như một lối sống

peripateticism and learning

chủ nghĩa lang bạt và học tập

peripateticism in art

chủ nghĩa lang bạt trong nghệ thuật

peripateticism in education

chủ nghĩa lang bạt trong giáo dục

peripateticism and culture

chủ nghĩa lang bạt và văn hóa

Example Sentences

his peripateticism led him to explore many cultures around the world.

Chủ nghĩa lang thang của anh ấy đã dẫn anh ấy khám phá nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.

peripateticism can enrich one's understanding of different lifestyles.

Chủ nghĩa lang thang có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của một người về những lối sống khác nhau.

she embraced peripateticism as a way to find inspiration in nature.

Cô ấy đón nhận chủ nghĩa lang thang như một cách để tìm kiếm nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.

his peripateticism was evident in his ever-changing address.

Chủ nghĩa lang thang của anh ấy thể hiện rõ ở địa chỉ luôn thay đổi của anh ấy.

peripateticism often involves a deep connection with the environment.

Chủ nghĩa lang thang thường liên quan đến một kết nối sâu sắc với môi trường.

the artist's peripateticism inspired her latest collection of paintings.

Chủ nghĩa lang thang của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho bộ sưu tập tranh mới nhất của cô ấy.

many philosophers have practiced peripateticism as a form of inquiry.

Nhiều nhà triết học đã thực hành chủ nghĩa lang thang như một hình thức thăm dò.

his lifestyle of peripateticism made him a master of adaptability.

Lối sống chủ nghĩa lang thang của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một bậc thầy về khả năng thích ứng.

peripateticism allows for spontaneous adventures and new experiences.

Chủ nghĩa lang thang cho phép những cuộc phiêu lưu và trải nghiệm mới một cách tự phát.

she wrote about her peripateticism in her memoirs.

Cô ấy đã viết về chủ nghĩa lang thang của mình trong hồi ký của cô ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now