piedra

[Mỹ]/[ˈpiːdrə]/
[Anh]/[ˈpiːdrə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Ném đá vào; ném đá (ai đó)
n. Một hòn đá; một tảng đá; hòn sỏi; một viên đá làm cầu nối; một bước tiến trong sự nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

piedra fría

đá lạnh

piedra angular

đá góc

piedra preciosa

đá quý

piedra de afilar

đá mài

piedra caída

đá rơi

piedras preciosas

những viên đá quý

lanzar piedra

ném đá

piedra labrada

đá được chạm khắc

piedra de moler

đá xay

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay