piedra fría
đá lạnh
piedra angular
đá góc
piedra preciosa
đá quý
piedra de afilar
đá mài
piedra caída
đá rơi
piedras preciosas
những viên đá quý
lanzar piedra
ném đá
piedra labrada
đá được chạm khắc
piedra de moler
đá xay
piedra fría
đá lạnh
piedra angular
đá góc
piedra preciosa
đá quý
piedra de afilar
đá mài
piedra caída
đá rơi
piedras preciosas
những viên đá quý
lanzar piedra
ném đá
piedra labrada
đá được chạm khắc
piedra de moler
đá xay
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay