pilers of steel
pilers bằng thép
pilers in construction
pilers trong xây dựng
pilers for loading
pilers để tải
pilers and cranes
pilers và cần cẩu
pilers in warehouses
pilers trong kho hàng
pilers for storage
pilers để lưu trữ
pilers for materials
pilers cho vật liệu
pilers and forklifts
pilers và xe nâng
pilers in logistics
pilers trong logistics
pilers for unloading
pilers để dỡ hàng
we need to hire more pilers for the construction project.
Chúng tôi cần thuê thêm người xếp vật liệu cho dự án xây dựng.
pilers are essential for organizing materials on site.
Người xếp vật liệu rất cần thiết để sắp xếp vật liệu tại công trường.
he trained as a pilers to improve his skills.
Anh ấy được đào tạo làm người xếp vật liệu để nâng cao kỹ năng của mình.
many pilers work long hours to meet deadlines.
Nhiều người xếp vật liệu làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.
the pilers carefully stacked the boxes to maximize space.
Những người xếp vật liệu đã xếp các hộp cẩn thận để tối đa hóa không gian.
safety training is important for all pilers on the job.
Đào tạo an toàn là quan trọng đối với tất cả những người xếp vật liệu khi làm việc.
efficient pilers can significantly reduce labor costs.
Những người xếp vật liệu hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí nhân công.
our team of pilers has improved productivity this month.
Đội ngũ người xếp vật liệu của chúng tôi đã cải thiện năng suất trong tháng này.
many pilers use forklifts to move heavy items.
Nhiều người xếp vật liệu sử dụng xe nâng để di chuyển các vật nặng.
we appreciate the hard work of all our pilers.
Chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của tất cả những người xếp vật liệu của mình.
pilers of steel
pilers bằng thép
pilers in construction
pilers trong xây dựng
pilers for loading
pilers để tải
pilers and cranes
pilers và cần cẩu
pilers in warehouses
pilers trong kho hàng
pilers for storage
pilers để lưu trữ
pilers for materials
pilers cho vật liệu
pilers and forklifts
pilers và xe nâng
pilers in logistics
pilers trong logistics
pilers for unloading
pilers để dỡ hàng
we need to hire more pilers for the construction project.
Chúng tôi cần thuê thêm người xếp vật liệu cho dự án xây dựng.
pilers are essential for organizing materials on site.
Người xếp vật liệu rất cần thiết để sắp xếp vật liệu tại công trường.
he trained as a pilers to improve his skills.
Anh ấy được đào tạo làm người xếp vật liệu để nâng cao kỹ năng của mình.
many pilers work long hours to meet deadlines.
Nhiều người xếp vật liệu làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.
the pilers carefully stacked the boxes to maximize space.
Những người xếp vật liệu đã xếp các hộp cẩn thận để tối đa hóa không gian.
safety training is important for all pilers on the job.
Đào tạo an toàn là quan trọng đối với tất cả những người xếp vật liệu khi làm việc.
efficient pilers can significantly reduce labor costs.
Những người xếp vật liệu hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí nhân công.
our team of pilers has improved productivity this month.
Đội ngũ người xếp vật liệu của chúng tôi đã cải thiện năng suất trong tháng này.
many pilers use forklifts to move heavy items.
Nhiều người xếp vật liệu sử dụng xe nâng để di chuyển các vật nặng.
we appreciate the hard work of all our pilers.
Chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của tất cả những người xếp vật liệu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay