plebs

[Mỹ]/plɛbz/
[Anh]/plɛbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người dân; quần chúng; công dân; dân thường

Cụm từ & Cách kết hợp

common plebs

dân thường bình thường

rich plebs

dân thường giàu có

plebs unite

dân thường đoàn kết

plebs rule

dân thường làm chủ

plebs speak

dân thường lên tiếng

plebs choice

lựa chọn của dân thường

plebs opinion

ý kiến của dân thường

plebs first

dân thường trước tiên

plebs matter

dân thường quan trọng

plebs power

sức mạnh của dân thường

Câu ví dụ

the plebs often feel ignored by the elite.

người thường thường cảm thấy bị bỏ rơi bởi giới tinh hoa.

in ancient rome, the plebs had limited rights.

ở la mã cổ đại, người thường có rất ít quyền.

the plebs expressed their dissatisfaction through protests.

người thường bày tỏ sự không hài lòng của họ thông qua các cuộc biểu tình.

politicians often make promises to the plebs.

các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa hẹn với người thường.

entertainment is often geared towards the plebs.

sự giải trí thường hướng đến người thường.

the plebs have a unique culture of their own.

người thường có một nền văn hóa độc đáo của riêng họ.

many leaders forget about the needs of the plebs.

nhiều nhà lãnh đạo quên đi những nhu cầu của người thường.

the plebs participated in the decision-making process.

người thường tham gia vào quá trình ra quyết định.

art often reflects the lives of the plebs.

nghệ thuật thường phản ánh cuộc sống của người thường.

the plebs rallied for better working conditions.

người thường đã biểu tình đòi cải thiện điều kiện làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay