| số nhiều | pluckinesses |
pluckiness required
Vietnamese_translation
show pluckiness
Vietnamese_translation
lack pluckiness
Vietnamese_translation
his pluckiness
Vietnamese_translation
her pluckiness
Vietnamese_translation
pluckiness test
Vietnamese_translation
pluckiness pays
Vietnamese_translation
pluckiness counts
Vietnamese_translation
true pluckiness
Vietnamese_translation
pluckiness wins
Vietnamese_translation
the soldier's pluckiness in battle inspired his comrades.
Sự dũng cảm của binh sĩ trong trận chiến đã truyền cảm hứng cho các đồng đội của anh ấy.
her pluckiness helped her overcome the obstacles.
Sự dũng cảm của cô ấy giúp cô vượt qua những chướng ngại.
the team's pluckiness led them to victory.
Sự dũng cảm của đội nhóm đã dẫn họ đến chiến thắng.
his pluckiness was evident when he faced the challenge.
Sự dũng cảm của anh ấy rõ ràng khi anh đối mặt với thách thức.
we need more pluckiness to deal with this crisis.
Chúng ta cần nhiều sự dũng cảm hơn để đối phó với cuộc khủng hoảng này.
the young entrepreneur showed remarkable pluckiness.
Doanh nhân trẻ đã thể hiện sự dũng cảm đáng khen ngợi.
her pluckiness in negotiations impressed everyone.
Sự dũng cảm của cô ấy trong đàm phán đã ấn tượng tất cả mọi người.
the pluckiness of the refugees was admirable.
Sự dũng cảm của những người tị nạn là đáng ngưỡng mộ.
his pluckiness in standing up for his beliefs was noted.
Sự dũng cảm của anh ấy trong việc đứng lên bảo vệ niềm tin của mình đã được ghi nhận.
the company's pluckiness during the recession was praiseworthy.
Sự dũng cảm của công ty trong thời kỳ suy thoái là đáng khen ngợi.
despite his fear, he showed great pluckiness.
Dù có nỗi sợ, anh ấy vẫn thể hiện sự dũng cảm lớn.
the pluckiness she displayed during the emergency was inspiring.
Sự dũng cảm mà cô ấy thể hiện trong tình huống khẩn cấp là truyền cảm hứng.
pluckiness required
Vietnamese_translation
show pluckiness
Vietnamese_translation
lack pluckiness
Vietnamese_translation
his pluckiness
Vietnamese_translation
her pluckiness
Vietnamese_translation
pluckiness test
Vietnamese_translation
pluckiness pays
Vietnamese_translation
pluckiness counts
Vietnamese_translation
true pluckiness
Vietnamese_translation
pluckiness wins
Vietnamese_translation
the soldier's pluckiness in battle inspired his comrades.
Sự dũng cảm của binh sĩ trong trận chiến đã truyền cảm hứng cho các đồng đội của anh ấy.
her pluckiness helped her overcome the obstacles.
Sự dũng cảm của cô ấy giúp cô vượt qua những chướng ngại.
the team's pluckiness led them to victory.
Sự dũng cảm của đội nhóm đã dẫn họ đến chiến thắng.
his pluckiness was evident when he faced the challenge.
Sự dũng cảm của anh ấy rõ ràng khi anh đối mặt với thách thức.
we need more pluckiness to deal with this crisis.
Chúng ta cần nhiều sự dũng cảm hơn để đối phó với cuộc khủng hoảng này.
the young entrepreneur showed remarkable pluckiness.
Doanh nhân trẻ đã thể hiện sự dũng cảm đáng khen ngợi.
her pluckiness in negotiations impressed everyone.
Sự dũng cảm của cô ấy trong đàm phán đã ấn tượng tất cả mọi người.
the pluckiness of the refugees was admirable.
Sự dũng cảm của những người tị nạn là đáng ngưỡng mộ.
his pluckiness in standing up for his beliefs was noted.
Sự dũng cảm của anh ấy trong việc đứng lên bảo vệ niềm tin của mình đã được ghi nhận.
the company's pluckiness during the recession was praiseworthy.
Sự dũng cảm của công ty trong thời kỳ suy thoái là đáng khen ngợi.
despite his fear, he showed great pluckiness.
Dù có nỗi sợ, anh ấy vẫn thể hiện sự dũng cảm lớn.
the pluckiness she displayed during the emergency was inspiring.
Sự dũng cảm mà cô ấy thể hiện trong tình huống khẩn cấp là truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay