plusses and minuses
điểm mạnh và điểm yếu
adding plusses
thêm điểm mạnh
many plusses
nhiều điểm mạnh
see plusses
nhìn thấy điểm mạnh
highlight plusses
nổi bật điểm mạnh
listing plusses
liệt kê điểm mạnh
weighing plusses
đánh giá điểm mạnh
plusses outweigh
điểm mạnh vượt trội
considering plusses
đang xem xét điểm mạnh
future plusses
điểm mạnh tương lai
the project has several plusses, including increased efficiency and reduced costs.
Dự án này có nhiều ưu điểm, bao gồm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.
there are definite plusses to owning a home versus renting.
Có những ưu điểm rõ ràng khi sở hữu nhà chứ không phải thuê.
weighing the plusses and minuses is crucial before making a decision.
Đánh giá các ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
one of the biggest plusses of this job is the flexible hours.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của công việc này là giờ làm việc linh hoạt.
the new software offers several plusses over the previous version.
Phần mềm mới này cung cấp nhiều ưu điểm hơn so với phiên bản trước.
consider the plusses of a career change before you resign.
Hãy cân nhắc các ưu điểm của việc thay đổi nghề nghiệp trước khi từ chức.
the hotel had many plusses, like a great location and friendly staff.
Khách sạn này có nhiều ưu điểm, như vị trí tuyệt vời và nhân viên thân thiện.
investing in renewable energy has environmental and economic plusses.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại nhiều ưu điểm về môi trường và kinh tế.
the team recognized the plusses of collaboration and worked together effectively.
Đội ngũ đã nhận ra các ưu điểm của việc hợp tác và làm việc hiệu quả với nhau.
despite the challenges, there are still significant plusses to the plan.
Dù có những thách thức, kế hoạch này vẫn có nhiều ưu điểm đáng kể.
the new policy has several plusses for both employees and customers.
Chính sách mới này mang lại nhiều ưu điểm cho cả nhân viên và khách hàng.
plusses and minuses
điểm mạnh và điểm yếu
adding plusses
thêm điểm mạnh
many plusses
nhiều điểm mạnh
see plusses
nhìn thấy điểm mạnh
highlight plusses
nổi bật điểm mạnh
listing plusses
liệt kê điểm mạnh
weighing plusses
đánh giá điểm mạnh
plusses outweigh
điểm mạnh vượt trội
considering plusses
đang xem xét điểm mạnh
future plusses
điểm mạnh tương lai
the project has several plusses, including increased efficiency and reduced costs.
Dự án này có nhiều ưu điểm, bao gồm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.
there are definite plusses to owning a home versus renting.
Có những ưu điểm rõ ràng khi sở hữu nhà chứ không phải thuê.
weighing the plusses and minuses is crucial before making a decision.
Đánh giá các ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
one of the biggest plusses of this job is the flexible hours.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của công việc này là giờ làm việc linh hoạt.
the new software offers several plusses over the previous version.
Phần mềm mới này cung cấp nhiều ưu điểm hơn so với phiên bản trước.
consider the plusses of a career change before you resign.
Hãy cân nhắc các ưu điểm của việc thay đổi nghề nghiệp trước khi từ chức.
the hotel had many plusses, like a great location and friendly staff.
Khách sạn này có nhiều ưu điểm, như vị trí tuyệt vời và nhân viên thân thiện.
investing in renewable energy has environmental and economic plusses.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại nhiều ưu điểm về môi trường và kinh tế.
the team recognized the plusses of collaboration and worked together effectively.
Đội ngũ đã nhận ra các ưu điểm của việc hợp tác và làm việc hiệu quả với nhau.
despite the challenges, there are still significant plusses to the plan.
Dù có những thách thức, kế hoạch này vẫn có nhiều ưu điểm đáng kể.
the new policy has several plusses for both employees and customers.
Chính sách mới này mang lại nhiều ưu điểm cho cả nhân viên và khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay