plusses

[Mỹ]/[ˈplʌsɪz]/
[Anh]/[ˈplʌsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một điểm số trong một trò chơi, đặc biệt là bóng rổ; Lợi thế; khía cạnh tích cực; Dấu cộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

plusses and minuses

điểm mạnh và điểm yếu

adding plusses

thêm điểm mạnh

many plusses

nhiều điểm mạnh

see plusses

nhìn thấy điểm mạnh

highlight plusses

nổi bật điểm mạnh

listing plusses

liệt kê điểm mạnh

weighing plusses

đánh giá điểm mạnh

plusses outweigh

điểm mạnh vượt trội

considering plusses

đang xem xét điểm mạnh

future plusses

điểm mạnh tương lai

Câu ví dụ

the project has several plusses, including increased efficiency and reduced costs.

Dự án này có nhiều ưu điểm, bao gồm nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

there are definite plusses to owning a home versus renting.

Có những ưu điểm rõ ràng khi sở hữu nhà chứ không phải thuê.

weighing the plusses and minuses is crucial before making a decision.

Đánh giá các ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định.

one of the biggest plusses of this job is the flexible hours.

Một trong những ưu điểm lớn nhất của công việc này là giờ làm việc linh hoạt.

the new software offers several plusses over the previous version.

Phần mềm mới này cung cấp nhiều ưu điểm hơn so với phiên bản trước.

consider the plusses of a career change before you resign.

Hãy cân nhắc các ưu điểm của việc thay đổi nghề nghiệp trước khi từ chức.

the hotel had many plusses, like a great location and friendly staff.

Khách sạn này có nhiều ưu điểm, như vị trí tuyệt vời và nhân viên thân thiện.

investing in renewable energy has environmental and economic plusses.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại nhiều ưu điểm về môi trường và kinh tế.

the team recognized the plusses of collaboration and worked together effectively.

Đội ngũ đã nhận ra các ưu điểm của việc hợp tác và làm việc hiệu quả với nhau.

despite the challenges, there are still significant plusses to the plan.

Dù có những thách thức, kế hoạch này vẫn có nhiều ưu điểm đáng kể.

the new policy has several plusses for both employees and customers.

Chính sách mới này mang lại nhiều ưu điểm cho cả nhân viên và khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay