downsides outweigh
những mặt tiêu cực lớn hơn
consider downsides
cân nhắc những mặt tiêu cực
downsides exist
có những mặt tiêu cực
avoid downsides
tránh những mặt tiêu cực
downsides include
những mặt tiêu cực bao gồm
facing downsides
đối mặt với những mặt tiêu cực
major downsides
những mặt tiêu cực lớn
downsides of...
những mặt tiêu cực của...
highlight downsides
làm nổi bật những mặt tiêu cực
despite downsides
bất chấp những mặt tiêu cực
the downsides of remote work can include feelings of isolation and difficulty collaborating.
Những mặt tiêu cực của làm việc từ xa có thể bao gồm cảm giác cô lập và khó khăn trong việc cộng tác.
despite its popularity, social media has several downsides for mental health.
Bất chấp sự phổ biến của nó, mạng xã hội có một số mặt tiêu cực đối với sức khỏe tinh thần.
one of the downsides of owning a pet is the responsibility and cost involved.
Một trong những mặt tiêu cực của việc sở hữu thú cưng là trách nhiệm và chi phí liên quan.
there are downsides to buying a used car, such as potential maintenance issues.
Có những mặt tiêu cực khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng, chẳng hạn như các vấn đề bảo trì tiềm ẩn.
the biggest downsides of living in a city are the high cost and noise pollution.
Những mặt tiêu cực lớn nhất của việc sống ở một thành phố là chi phí cao và ô nhiễm tiếng ồn.
while convenient, fast food has downsides like poor nutritional value and unhealthy ingredients.
Mặc dù tiện lợi, nhưng đồ ăn nhanh có những mặt tiêu cực như giá trị dinh dưỡng kém và các thành phần không tốt cho sức khỏe.
the downsides of this project included exceeding the budget and missing the deadline.
Những mặt tiêu cực của dự án này bao gồm vượt quá ngân sách và trễ hạn.
consider the downsides before investing in a volatile stock market.
Hãy cân nhắc những mặt tiêu cực trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán biến động.
the downsides of a sedentary lifestyle are well-documented, including increased risk of health problems.
Những mặt tiêu cực của lối sống ít vận động được ghi nhận rõ ràng, bao gồm cả nguy cơ tăng cao mắc các vấn đề sức khỏe.
we weighed the downsides against the potential benefits before making a decision.
Chúng tôi cân nhắc những mặt tiêu cực so với những lợi ích tiềm năng trước khi đưa ra quyết định.
the downsides of relying solely on technology are becoming increasingly apparent.
Những mặt tiêu cực của việc chỉ dựa vào công nghệ ngày càng trở nên rõ ràng hơn.
downsides outweigh
những mặt tiêu cực lớn hơn
consider downsides
cân nhắc những mặt tiêu cực
downsides exist
có những mặt tiêu cực
avoid downsides
tránh những mặt tiêu cực
downsides include
những mặt tiêu cực bao gồm
facing downsides
đối mặt với những mặt tiêu cực
major downsides
những mặt tiêu cực lớn
downsides of...
những mặt tiêu cực của...
highlight downsides
làm nổi bật những mặt tiêu cực
despite downsides
bất chấp những mặt tiêu cực
the downsides of remote work can include feelings of isolation and difficulty collaborating.
Những mặt tiêu cực của làm việc từ xa có thể bao gồm cảm giác cô lập và khó khăn trong việc cộng tác.
despite its popularity, social media has several downsides for mental health.
Bất chấp sự phổ biến của nó, mạng xã hội có một số mặt tiêu cực đối với sức khỏe tinh thần.
one of the downsides of owning a pet is the responsibility and cost involved.
Một trong những mặt tiêu cực của việc sở hữu thú cưng là trách nhiệm và chi phí liên quan.
there are downsides to buying a used car, such as potential maintenance issues.
Có những mặt tiêu cực khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng, chẳng hạn như các vấn đề bảo trì tiềm ẩn.
the biggest downsides of living in a city are the high cost and noise pollution.
Những mặt tiêu cực lớn nhất của việc sống ở một thành phố là chi phí cao và ô nhiễm tiếng ồn.
while convenient, fast food has downsides like poor nutritional value and unhealthy ingredients.
Mặc dù tiện lợi, nhưng đồ ăn nhanh có những mặt tiêu cực như giá trị dinh dưỡng kém và các thành phần không tốt cho sức khỏe.
the downsides of this project included exceeding the budget and missing the deadline.
Những mặt tiêu cực của dự án này bao gồm vượt quá ngân sách và trễ hạn.
consider the downsides before investing in a volatile stock market.
Hãy cân nhắc những mặt tiêu cực trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán biến động.
the downsides of a sedentary lifestyle are well-documented, including increased risk of health problems.
Những mặt tiêu cực của lối sống ít vận động được ghi nhận rõ ràng, bao gồm cả nguy cơ tăng cao mắc các vấn đề sức khỏe.
we weighed the downsides against the potential benefits before making a decision.
Chúng tôi cân nhắc những mặt tiêu cực so với những lợi ích tiềm năng trước khi đưa ra quyết định.
the downsides of relying solely on technology are becoming increasingly apparent.
Những mặt tiêu cực của việc chỉ dựa vào công nghệ ngày càng trở nên rõ ràng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay