pollard

[Mỹ]/'pɒləd/
[Anh]/'pɑlɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái cây đã bị cắt bỏ các nhánh trên cùng
vt. cắt tỉa các nhánh của (một cái cây)
Word Forms
hiện tại phân từpollarding
quá khứ phân từpollarded
thì quá khứpollarded
số nhiềupollards
ngôi thứ ba số ítpollards

Cụm từ & Cách kết hợp

pollard tree

cây pollard

pollard pruning

tỉa cành pollard

pollard method

phương pháp pollard

pollard willow

cây liễu pollard

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay