| hiện tại phân từ | pollarding |
| quá khứ phân từ | pollarded |
| thì quá khứ | pollarded |
| số nhiều | pollards |
| ngôi thứ ba số ít | pollards |
pollard tree
cây pollard
pollard pruning
tỉa cành pollard
pollard method
phương pháp pollard
pollard willow
cây liễu pollard
pollard tree
cây pollard
pollard pruning
tỉa cành pollard
pollard method
phương pháp pollard
pollard willow
cây liễu pollard
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay