popularism

[Mỹ]/[ˈpɒpjʊlɪzəm]/
[Anh]/[ˈpɑːpjʊlɪzəm]/

Dịch

n. một cách tiếp cận chính trị nhằm thu hút quần chúng, thường bằng cách tự trình bày mình là "nhân dân" đối lập với tầng lớp tinh hoa hay thiểu số đặc quyền; việc kêu gọi lòng dân và niềm tin của quần chúng, thường một cách đơn giản hoặc mang tính dân túy; việc theo đuổi sự nổi tiếng hơn là nguyên tắc.
Các dạng của từ
số nhiềupopularisms

Cụm từ & Cách kết hợp

popularism surge

cuộc bùng phát chủ nghĩa dân túy

rise of popularism

sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy

popularism critique

phê bình chủ nghĩa dân túy

fueled popularism

chủ nghĩa dân túy được thúc đẩy

rejecting popularism

phản đối chủ nghĩa dân túy

popularism's appeal

sức hút của chủ nghĩa dân túy

analyzing popularism

phân tích chủ nghĩa dân túy

warning popularism

cảnh báo về chủ nghĩa dân túy

impact of popularism

tác động của chủ nghĩa dân túy

understanding popularism

hiểu về chủ nghĩa dân túy

Câu ví dụ

the rise of populism poses a challenge to established political parties.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy đặt ra thách thức cho các đảng chính trị truyền thống.

populism often relies on appealing to emotions rather than reason.

Chủ nghĩa dân túy thường dựa vào việc khơi gợi cảm xúc thay vì lý trí.

critics argue that populism can undermine democratic institutions.

Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa dân túy có thể làm suy yếu các cơ sở dân chủ.

populist leaders frequently use simple language to connect with voters.

Các nhà lãnh đạo dân túy thường sử dụng ngôn ngữ đơn giản để kết nối với cử tri.

the spread of populism is linked to economic inequality and social anxieties.

Sự lan rộng của chủ nghĩa dân túy liên quan đến bất bình đẳng kinh tế và lo lắng xã hội.

populism's appeal is strongest among those feeling left behind by globalization.

Sức hấp dẫn của chủ nghĩa dân túy mạnh nhất ở những người cảm thấy bị bỏ lại phía sau bởi toàn cầu hóa.

populist movements often promise quick fixes to complex problems.

Các phong trào dân túy thường hứa hẹn các giải pháp nhanh chóng cho những vấn đề phức tạp.

the dangers of populism include protectionism and nationalism.

Các mối nguy hiểm của chủ nghĩa dân túy bao gồm bảo hộ và chủ nghĩa dân tộc.

populism's success depends on effectively mobilizing a base of support.

Sự thành công của chủ nghĩa dân túy phụ thuộc vào việc huy động hiệu quả một nền tảng ủng hộ.

scholars debate the precise definition of populism and its various forms.

Các học giả tranh luận về định nghĩa chính xác của chủ nghĩa dân túy và các hình thức khác nhau của nó.

populism's rhetoric often simplifies complex issues for political gain.

Ngôn từ của chủ nghĩa dân túy thường đơn giản hóa các vấn đề phức tạp nhằm mục đích chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay