positionability

[Mỹ]//pəˌzɪʃənəˈbɪlɪti//
[Anh]//pəˌzɪʃənəˈbɪlɪti//

Dịch

n. Khả năng hoặc trạng thái có thể được đặt vào một vị trí nhất định; khả năng được đặt, sắp xếp hoặc định hướng ở một địa điểm hoặc cấu hình cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

search positionability

Vietnamese_translation

market positionability

Vietnamese_translation

content positionability

Vietnamese_translation

brand positionability

Vietnamese_translation

positionability analysis

Vietnamese_translation

positionability metrics

Vietnamese_translation

positionability score

Vietnamese_translation

positionability potential

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the positionability of the new employee impressed the hiring manager.

Khả năng định vị của nhân viên mới đã gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng.

we need to assess the positionability of our product in the current market.

Chúng ta cần đánh giá khả năng định vị sản phẩm của chúng ta trên thị trường hiện tại.

the positionability of this candidate is excellent given their qualifications.

Khả năng định vị của ứng viên này rất tốt xét theo trình độ của họ.

poor positionability can hinder career advancement significantly.

Khả năng định vị kém có thể cản trở đáng kể sự thăng tiến trong sự nghiệp.

the brand's positionability has weakened over the past decade.

Khả năng định vị thương hiệu đã suy yếu trong thập kỷ qua.

strategic marketing improved the company's market positionability.

Tiếp thị chiến lược đã cải thiện khả năng định vị thị trường của công ty.

the positionability of luxury goods requires careful brand management.

Khả năng định vị hàng hóa xa xỉ đòi hỏi quản lý thương hiệu cẩn thận.

our research focuses on consumer perception and brand positionability.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào nhận thức của người tiêu dùng và khả năng định vị thương hiệu.

the positionability of this theory remains debatable among scholars.

Khả năng định vị của lý thuyết này vẫn còn gây tranh cãi trong giới học giả.

understanding positionability is crucial for successful product launches.

Hiểu rõ về khả năng định vị rất quan trọng để ra mắt sản phẩm thành công.

the candidate's positionability was compromised by the scandal.

Khả năng định vị của ứng viên bị ảnh hưởng bởi scandal.

market positionability often determines long-term business success.

Khả năng định vị thị trường thường quyết định sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

the product's unique features enhance its competitive positionability.

Các tính năng độc đáo của sản phẩm nâng cao khả năng định vị cạnh tranh của nó.

analyzing positionability helps identify market opportunities.

Phân tích khả năng định vị giúp xác định các cơ hội thị trường.

digital marketing has transformed how companies approach positionability.

Tiếp thị kỹ thuật số đã chuyển đổi cách các công ty tiếp cận khả năng định vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay