posturer

[Mỹ]/ˈpɒstʃə/
[Anh]/ˈpɑːstʃər/

Dịch

n. một người giả vờ hoặc tạo dáng theo cách kịch tính; một nghệ sĩ nhào lộn hoặc người biểu diễn có kỹ năng trong việc tạo ra những tư thế bất thường; một người áp dụng một tư thế hoặc thái độ nhất định
Word Forms
số nhiềuposturers

Cụm từ & Cách kết hợp

body posturer

tư thế cơ thể

correct posturer

tư thế đúng

good posturer

tư thế tốt

poor posturer

tư thế kém

ideal posturer

tư thế lý tưởng

active posturer

tư thế chủ động

static posturer

tư thế tĩnh

posturer alignment

căn chỉnh tư thế

posturer habits

thói quen tư thế

posturer assessment

đánh giá tư thế

Câu ví dụ

she maintained a confident posturer during the presentation.

Cô ấy đã duy trì tư thế tự tin trong suốt buổi thuyết trình.

a good posturer can improve your overall health.

Một tư thế tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

he adjusted his posturer to relieve back pain.

Anh ấy đã điều chỉnh tư thế của mình để giảm đau lưng.

practicing yoga helps to develop a better posturer.

Tập yoga giúp phát triển tư thế tốt hơn.

she was praised for her elegant posturer while dancing.

Cô ấy được khen ngợi vì tư thế duyên dáng của mình khi khiêu vũ.

a relaxed posturer can enhance your performance.

Một tư thế thư giãn có thể nâng cao hiệu suất của bạn.

he often reminds his students to be mindful of their posturer.

Anh ấy thường nhắc nhở sinh viên của mình phải chú ý đến tư thế của họ.

good posturer is essential for effective communication.

Tư thế tốt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

she learned to correct her posturer through physical therapy.

Cô ấy đã học cách điều chỉnh tư thế của mình thông qua vật lý trị liệu.

improving your posturer can boost your confidence.

Cải thiện tư thế của bạn có thể tăng sự tự tin của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay