| số nhiều | posturers |
body posturer
tư thế cơ thể
correct posturer
tư thế đúng
good posturer
tư thế tốt
poor posturer
tư thế kém
ideal posturer
tư thế lý tưởng
active posturer
tư thế chủ động
static posturer
tư thế tĩnh
posturer alignment
căn chỉnh tư thế
posturer habits
thói quen tư thế
posturer assessment
đánh giá tư thế
she maintained a confident posturer during the presentation.
Cô ấy đã duy trì tư thế tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
a good posturer can improve your overall health.
Một tư thế tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
he adjusted his posturer to relieve back pain.
Anh ấy đã điều chỉnh tư thế của mình để giảm đau lưng.
practicing yoga helps to develop a better posturer.
Tập yoga giúp phát triển tư thế tốt hơn.
she was praised for her elegant posturer while dancing.
Cô ấy được khen ngợi vì tư thế duyên dáng của mình khi khiêu vũ.
a relaxed posturer can enhance your performance.
Một tư thế thư giãn có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
he often reminds his students to be mindful of their posturer.
Anh ấy thường nhắc nhở sinh viên của mình phải chú ý đến tư thế của họ.
good posturer is essential for effective communication.
Tư thế tốt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she learned to correct her posturer through physical therapy.
Cô ấy đã học cách điều chỉnh tư thế của mình thông qua vật lý trị liệu.
improving your posturer can boost your confidence.
Cải thiện tư thế của bạn có thể tăng sự tự tin của bạn.
body posturer
tư thế cơ thể
correct posturer
tư thế đúng
good posturer
tư thế tốt
poor posturer
tư thế kém
ideal posturer
tư thế lý tưởng
active posturer
tư thế chủ động
static posturer
tư thế tĩnh
posturer alignment
căn chỉnh tư thế
posturer habits
thói quen tư thế
posturer assessment
đánh giá tư thế
she maintained a confident posturer during the presentation.
Cô ấy đã duy trì tư thế tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
a good posturer can improve your overall health.
Một tư thế tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
he adjusted his posturer to relieve back pain.
Anh ấy đã điều chỉnh tư thế của mình để giảm đau lưng.
practicing yoga helps to develop a better posturer.
Tập yoga giúp phát triển tư thế tốt hơn.
she was praised for her elegant posturer while dancing.
Cô ấy được khen ngợi vì tư thế duyên dáng của mình khi khiêu vũ.
a relaxed posturer can enhance your performance.
Một tư thế thư giãn có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
he often reminds his students to be mindful of their posturer.
Anh ấy thường nhắc nhở sinh viên của mình phải chú ý đến tư thế của họ.
good posturer is essential for effective communication.
Tư thế tốt là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she learned to correct her posturer through physical therapy.
Cô ấy đã học cách điều chỉnh tư thế của mình thông qua vật lý trị liệu.
improving your posturer can boost your confidence.
Cải thiện tư thế của bạn có thể tăng sự tự tin của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay