| số nhiều | posties |
a posty
bạn đăng bài
the posty
thích đăng bài
old posty
không khí sôi nổi
young posty
người hay đăng bài
lazy posty
cảm thấy muốn đăng
village posty
bắt đầu đăng bài
local posty
tâm trạng đăng bài
friendly posty
giữ thói quen đăng
posty arrived
quá thích đăng bài
posty delivered
rất năng nổ đăng bài
a posty
bạn đăng bài
the posty
thích đăng bài
old posty
không khí sôi nổi
young posty
người hay đăng bài
lazy posty
cảm thấy muốn đăng
village posty
bắt đầu đăng bài
local posty
tâm trạng đăng bài
friendly posty
giữ thói quen đăng
posty arrived
quá thích đăng bài
posty delivered
rất năng nổ đăng bài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay