posty

[Mỹ]/ˈpəʊsti/
[Anh]/ˈpoʊsti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Thuộc về bưu điện hoặc thư tín.
n.Nickname cho người đưa thư hoặc nhân viên bưu điện.
Word Forms
số nhiềuposties

Cụm từ & Cách kết hợp

a posty

bạn đăng bài

the posty

thích đăng bài

old posty

không khí sôi nổi

young posty

người hay đăng bài

lazy posty

cảm thấy muốn đăng

village posty

bắt đầu đăng bài

local posty

tâm trạng đăng bài

friendly posty

giữ thói quen đăng

posty arrived

quá thích đăng bài

posty delivered

rất năng nổ đăng bài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay