powderable

[Mỹ]/ˈpaʊdərəbl/
[Anh]/ˈpaʊdərəbl/

Dịch

adj. có khả năng biến thành bột; có thể nghiền thành bột.

Câu ví dụ

this powderable foundation provides lightweight, natural-looking coverage for all skin types.

Kem nền dạng bột này mang lại lớp nền nhẹ nhàng, tự nhiên cho mọi loại da.

the powderable formula allows for customizable coverage from sheer to full.

Công thức dạng bột cho phép điều chỉnh độ che phủ từ mỏng nhẹ đến đầy đủ.

many users prefer powderable cosmetics because they are easy to carry and apply on the go.

Nhiều người dùng thích các sản phẩm trang điểm dạng bột vì chúng dễ dàng mang theo và sử dụng khi ra ngoài.

the powderable texture of this product makes it ideal for oily skin types.

Kết cấu dạng bột của sản phẩm này lý tưởng cho các loại da dầu.

a powderable consistency ensures the product can be applied evenly with a brush or sponge.

Độ đặc dạng bột đảm bảo sản phẩm có thể được thoa đều bằng cọ hoặc miếng bọt biển.

this powderable cream transforms into a smooth powder finish upon application.

Kem dạng bột này chuyển thành lớp nền hoàn thiện mịn như bột sau khi thoa.

the powderable base creates a perfect canvas for layering other makeup products.

Lớp nền dạng bột tạo ra một lớp nền hoàn hảo để lớp các sản phẩm trang điểm khác.

professional makeup artists often choose powderable products for their versatility and buildable coverage.

Các chuyên gia trang điểm thường chọn các sản phẩm dạng bột vì tính linh hoạt và khả năng che phủ có thể xây dựng.

this powderable setting spray helps lock makeup in place for all-day wear.

Xịt cố định trang điểm dạng bột này giúp giữ cho lớp trang điểm cố định cả ngày.

the powderable concealer offers buildable coverage without creasing or caking.

Kem che khuyết điểm dạng bột mang lại khả năng che phủ có thể xây dựng mà không bị nhăn hoặc đóng cục.

a powderable highlighter adds a subtle, natural glow to the high points of the face.

Kem bắt sáng dạng bột mang lại vẻ rạng rỡ tự nhiên, tinh tế cho các điểm cao trên khuôn mặt.

this powderable blush delivers long-lasting, buildable color that suits any complexion.

Kem má dạng bột này mang lại màu sắc lâu trôi, có thể xây dựng phù hợp với mọi tông màu da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay