ppk

[Mỹ]/ˈpiːˌpiːˈkeɪ/
[Anh]/ˈpiːˌpiːˈkeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc tê tại chỗ được sử dụng trong các thủ tục y tế
Word Forms
số nhiềuppks

Cụm từ & Cách kết hợp

ppk value

giá trị ppk

ppk analysis

phân tích ppk

ppk report

báo cáo ppk

ppk measurement

đo lường ppk

ppk calculation

tính toán ppk

ppk assessment

đánh giá ppk

ppk process

quy trình ppk

ppk improvement

cải thiện ppk

ppk standards

tiêu chuẩn ppk

ppk method

phương pháp ppk

Câu ví dụ

ppk is essential for project management.

ppk rất cần thiết cho quản lý dự án.

he received a ppk certification last year.

anh ấy đã nhận được chứng chỉ ppk năm ngoái.

understanding ppk can enhance your skills.

hiểu biết về ppk có thể nâng cao kỹ năng của bạn.

many companies require ppk knowledge.

nhiều công ty yêu cầu kiến thức về ppk.

she is studying ppk for her career advancement.

cô ấy đang học ppk để thăng tiến trong sự nghiệp.

ppk methodologies improve efficiency in teams.

các phương pháp ppk cải thiện hiệu quả làm việc trong nhóm.

he explained the importance of ppk in detail.

anh ấy đã giải thích tầm quan trọng của ppk chi tiết.

ppk tools are widely used in the industry.

các công cụ ppk được sử dụng rộng rãi trong ngành.

she attended a workshop on ppk techniques.

cô ấy đã tham dự một hội thảo về các kỹ thuật ppk.

implementing ppk can lead to better results.

việc triển khai ppk có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay