patterns of Christian praxis in Church and society.
các khuôn mẫu về thực hành Kitô giáo trong Giáo hội và xã hội.
The teacher emphasized the importance of praxis in the field of education.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành trong lĩnh vực giáo dục.
She believes that theory should always be accompanied by praxis to achieve real-world results.
Cô ấy tin rằng lý thuyết luôn phải đi kèm với thực hành để đạt được kết quả thực tế.
The program includes a strong focus on praxis to ensure students are well-prepared for their future careers.
Chương trình tập trung mạnh vào thực hành để đảm bảo sinh viên được chuẩn bị tốt cho sự nghiệp tương lai của họ.
Praxis is essential for mastering any skill or profession.
Thực hành là điều cần thiết để làm chủ bất kỳ kỹ năng hoặc nghề nghiệp nào.
The success of the project was attributed to the team's dedication to praxis.
Sự thành công của dự án được quy công cho sự tận tâm của nhóm với thực hành.
Students are encouraged to apply praxis in their research projects to enhance their learning experience.
Sinh viên được khuyến khích áp dụng thực hành trong các dự án nghiên cứu của họ để nâng cao trải nghiệm học tập.
The workshop will focus on the praxis of sustainable farming techniques.
Hội thảo sẽ tập trung vào thực hành các kỹ thuật nông nghiệp bền vững.
He demonstrated a deep understanding of praxis through his innovative approach to problem-solving.
Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về thực hành thông qua cách tiếp cận sáng tạo của mình trong việc giải quyết vấn đề.
The professor's research is known for its strong emphasis on praxis and real-world application.
Nghiên cứu của giáo sư nổi tiếng với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thực hành và ứng dụng thực tế.
The company values employees who can combine theory with praxis to drive innovation.
Công ty đánh giá cao nhân viên có thể kết hợp lý thuyết với thực hành để thúc đẩy đổi mới.
patterns of Christian praxis in Church and society.
các khuôn mẫu về thực hành Kitô giáo trong Giáo hội và xã hội.
The teacher emphasized the importance of praxis in the field of education.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành trong lĩnh vực giáo dục.
She believes that theory should always be accompanied by praxis to achieve real-world results.
Cô ấy tin rằng lý thuyết luôn phải đi kèm với thực hành để đạt được kết quả thực tế.
The program includes a strong focus on praxis to ensure students are well-prepared for their future careers.
Chương trình tập trung mạnh vào thực hành để đảm bảo sinh viên được chuẩn bị tốt cho sự nghiệp tương lai của họ.
Praxis is essential for mastering any skill or profession.
Thực hành là điều cần thiết để làm chủ bất kỳ kỹ năng hoặc nghề nghiệp nào.
The success of the project was attributed to the team's dedication to praxis.
Sự thành công của dự án được quy công cho sự tận tâm của nhóm với thực hành.
Students are encouraged to apply praxis in their research projects to enhance their learning experience.
Sinh viên được khuyến khích áp dụng thực hành trong các dự án nghiên cứu của họ để nâng cao trải nghiệm học tập.
The workshop will focus on the praxis of sustainable farming techniques.
Hội thảo sẽ tập trung vào thực hành các kỹ thuật nông nghiệp bền vững.
He demonstrated a deep understanding of praxis through his innovative approach to problem-solving.
Anh ấy đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về thực hành thông qua cách tiếp cận sáng tạo của mình trong việc giải quyết vấn đề.
The professor's research is known for its strong emphasis on praxis and real-world application.
Nghiên cứu của giáo sư nổi tiếng với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thực hành và ứng dụng thực tế.
The company values employees who can combine theory with praxis to drive innovation.
Công ty đánh giá cao nhân viên có thể kết hợp lý thuyết với thực hành để thúc đẩy đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay