pre-requisites

[Mỹ]/ˌpriːˈrɪkwɪzɪt/
[Anh]/ˌpriːˈrɛkwəzɪt/

Dịch

n. điều gì đó cần thiết trước
adj. cần thiết như một điều kiện tiên quyết

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-requisite knowledge

kiến thức tiên quyết

pre-requisite skills

kỹ năng tiên quyết

pre-requisite course

môn học tiên quyết

a pre-requisite

một yêu cầu tiên quyết

pre-requisite check

kiểm tra yêu cầu tiên quyết

meeting pre-requisites

đáp ứng các yêu cầu tiên quyết

pre-requisite requirement

yêu cầu tiên quyết

be a pre-requisite

là một yêu cầu tiên quyết

list of pre-requisites

danh sách các yêu cầu tiên quyết

pre-requisite for

yêu cầu tiên quyết cho

Câu ví dụ

having a strong foundation in math is a pre-requisite for success in physics.

Việc có nền tảng vững chắc về toán học là điều kiện tiên quyết để thành công trong vật lý.

this advanced course has several pre-requisite courses you must complete first.

Khóa học nâng cao này có một số khóa học điều kiện tiên quyết mà bạn phải hoàn thành trước.

a valid passport is a pre-requisite for international travel.

Hộ chiếu hợp lệ là điều kiện tiên quyết cho du lịch quốc tế.

good communication skills are a pre-requisite for most management positions.

Kỹ năng giao tiếp tốt là điều kiện tiên quyết cho hầu hết các vị trí quản lý.

prior experience with coding is a pre-requisite for this software engineering role.

Kinh nghiệm lập trình trước đây là điều kiện tiên quyết cho vị trí kỹ sư phần mềm này.

passing the entrance exam is a pre-requisite for admission to the university.

Đỗ kỳ thi tuyển sinh là điều kiện tiên quyết để nhập học vào trường đại học.

a high school diploma is a pre-requisite for applying to most colleges.

Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông là điều kiện tiên quyết để đăng ký vào hầu hết các trường đại học.

understanding basic grammar is a pre-requisite for writing effectively.

Hiểu ngữ pháp cơ bản là điều kiện tiên quyết để viết hiệu quả.

a solid understanding of the theory is a pre-requisite to applying the practical techniques.

Hiểu vững chắc về lý thuyết là điều kiện tiên quyết để áp dụng các kỹ thuật thực tế.

completing the introductory module is a pre-requisite for enrolling in the advanced workshop.

Hoàn thành mô-đun giới thiệu là điều kiện tiên quyết để đăng ký tham gia hội thảo nâng cao.

a clean driving record is a pre-requisite for many driving-related jobs.

Lý lịch lái xe sạch là điều kiện tiên quyết cho nhiều công việc liên quan đến lái xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay