preconceiving ideas
ý tưởng định kiến
preconceiving outcomes
kết quả định kiến
preconceiving concepts
khái niệm định kiến
preconceiving beliefs
niềm tin định kiến
preconceiving notions
quan niệm định kiến
preconceiving judgments
phán xét định kiến
preconceiving expectations
mong đợi định kiến
preconceiving perspectives
quan điểm định kiến
preconceiving scenarios
kịch bản định kiến
preconceiving solutions
giải pháp định kiến
preconceiving ideas can lead to innovative solutions.
Những ý tưởng định kiến có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
she was preconceiving her future career path.
Cô ấy đang hình dung con đường sự nghiệp tương lai của mình.
preconceiving a project helps in planning effectively.
Việc hình dung một dự án giúp lập kế hoạch hiệu quả.
he started preconceiving the themes for his next book.
Anh ấy bắt đầu hình dung các chủ đề cho cuốn sách tiếp theo của mình.
preconceiving the audience's needs is crucial for success.
Việc hình dung nhu cầu của khán giả là rất quan trọng để thành công.
they are preconceiving strategies for the upcoming competition.
Họ đang hình dung các chiến lược cho cuộc thi sắp tới.
preconceiving the layout can save time during construction.
Việc hình dung bố cục có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình xây dựng.
she enjoys preconceiving new recipes for her cooking blog.
Cô ấy thích hình dung những công thức mới cho blog ẩm thực của mình.
preconceiving your goals can enhance your motivation.
Việc hình dung mục tiêu của bạn có thể tăng cường động lực của bạn.
he is good at preconceiving solutions to complex problems.
Anh ấy rất giỏi trong việc hình dung các giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
preconceiving ideas
ý tưởng định kiến
preconceiving outcomes
kết quả định kiến
preconceiving concepts
khái niệm định kiến
preconceiving beliefs
niềm tin định kiến
preconceiving notions
quan niệm định kiến
preconceiving judgments
phán xét định kiến
preconceiving expectations
mong đợi định kiến
preconceiving perspectives
quan điểm định kiến
preconceiving scenarios
kịch bản định kiến
preconceiving solutions
giải pháp định kiến
preconceiving ideas can lead to innovative solutions.
Những ý tưởng định kiến có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
she was preconceiving her future career path.
Cô ấy đang hình dung con đường sự nghiệp tương lai của mình.
preconceiving a project helps in planning effectively.
Việc hình dung một dự án giúp lập kế hoạch hiệu quả.
he started preconceiving the themes for his next book.
Anh ấy bắt đầu hình dung các chủ đề cho cuốn sách tiếp theo của mình.
preconceiving the audience's needs is crucial for success.
Việc hình dung nhu cầu của khán giả là rất quan trọng để thành công.
they are preconceiving strategies for the upcoming competition.
Họ đang hình dung các chiến lược cho cuộc thi sắp tới.
preconceiving the layout can save time during construction.
Việc hình dung bố cục có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình xây dựng.
she enjoys preconceiving new recipes for her cooking blog.
Cô ấy thích hình dung những công thức mới cho blog ẩm thực của mình.
preconceiving your goals can enhance your motivation.
Việc hình dung mục tiêu của bạn có thể tăng cường động lực của bạn.
he is good at preconceiving solutions to complex problems.
Anh ấy rất giỏi trong việc hình dung các giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay