pre grasp prehension
giác cần trước, nắm bắt trước
pre linguistic prehension
giác cần trước ngôn ngữ
visual prehension
giác cần thị giác
motor prehension
giác cần vận động
tactile prehension
giác cần xúc giác
cognitive prehension
giác cần nhận thức
manual prehension
giác cần thủ công
conceptual prehension
giác cần khái niệm
social prehension
giác cần xã hội
emotional prehension
giác cần cảm xúc
his prehension of the complex theory impressed everyone.
khả năng nắm bắt của anh ấy về lý thuyết phức tạp ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she demonstrated great prehension of the language during the conversation.
cô ấy đã thể hiện khả năng nắm bắt ngôn ngữ tuyệt vời trong cuộc trò chuyện.
the child's prehension of social cues is developing nicely.
khả năng nắm bắt các tín hiệu xã hội của trẻ đang phát triển tốt.
his prehension of the situation allowed him to act quickly.
khả năng nắm bắt tình hình đã cho phép anh ấy hành động nhanh chóng.
her prehension of the art form was evident in her critique.
khả năng nắm bắt hình thức nghệ thuật của cô ấy đã thể hiện rõ trong lời phê bình của cô ấy.
the teacher praised his prehension of difficult concepts.
giáo viên đã khen ngợi khả năng nắm bắt các khái niệm khó của anh ấy.
they showed a remarkable prehension of the historical context.
họ thể hiện khả năng nắm bắt bối cảnh lịch sử đáng kinh ngạc.
her prehension of the musical piece was impressive.
khả năng nắm bắt tác phẩm âm nhạc của cô ấy thật ấn tượng.
his prehension of the technical details is crucial for the project.
khả năng nắm bắt các chi tiết kỹ thuật của anh ấy là rất quan trọng cho dự án.
the prehension of the subject matter is essential for success.
khả năng nắm bắt vấn đề là điều cần thiết để thành công.
pre grasp prehension
giác cần trước, nắm bắt trước
pre linguistic prehension
giác cần trước ngôn ngữ
visual prehension
giác cần thị giác
motor prehension
giác cần vận động
tactile prehension
giác cần xúc giác
cognitive prehension
giác cần nhận thức
manual prehension
giác cần thủ công
conceptual prehension
giác cần khái niệm
social prehension
giác cần xã hội
emotional prehension
giác cần cảm xúc
his prehension of the complex theory impressed everyone.
khả năng nắm bắt của anh ấy về lý thuyết phức tạp ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she demonstrated great prehension of the language during the conversation.
cô ấy đã thể hiện khả năng nắm bắt ngôn ngữ tuyệt vời trong cuộc trò chuyện.
the child's prehension of social cues is developing nicely.
khả năng nắm bắt các tín hiệu xã hội của trẻ đang phát triển tốt.
his prehension of the situation allowed him to act quickly.
khả năng nắm bắt tình hình đã cho phép anh ấy hành động nhanh chóng.
her prehension of the art form was evident in her critique.
khả năng nắm bắt hình thức nghệ thuật của cô ấy đã thể hiện rõ trong lời phê bình của cô ấy.
the teacher praised his prehension of difficult concepts.
giáo viên đã khen ngợi khả năng nắm bắt các khái niệm khó của anh ấy.
they showed a remarkable prehension of the historical context.
họ thể hiện khả năng nắm bắt bối cảnh lịch sử đáng kinh ngạc.
her prehension of the musical piece was impressive.
khả năng nắm bắt tác phẩm âm nhạc của cô ấy thật ấn tượng.
his prehension of the technical details is crucial for the project.
khả năng nắm bắt các chi tiết kỹ thuật của anh ấy là rất quan trọng cho dự án.
the prehension of the subject matter is essential for success.
khả năng nắm bắt vấn đề là điều cần thiết để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay