prepay account
tài khoản thanh toán trước
prepay plan
gói thanh toán trước
prepay service
dịch vụ thanh toán trước
prepay option
tùy chọn thanh toán trước
prepay fee
phí thanh toán trước
prepay balance
số dư thanh toán trước
prepay contract
hợp đồng thanh toán trước
prepay amount
số tiền thanh toán trước
prepay discount
chiết khấu thanh toán trước
prepay terms
điều khoản thanh toán trước
many customers prefer to prepay for their orders.
nhiều khách hàng thích thanh toán trước cho đơn đặt hàng của họ.
you can prepay your utility bills online.
bạn có thể thanh toán trước các hóa đơn tiện ích trực tuyến.
it is advisable to prepay your loan to save on interest.
tốt nhất là nên thanh toán trước khoản vay của bạn để tiết kiệm tiền lãi.
some hotels offer discounts if you prepay your reservation.
một số khách sạn cung cấp giảm giá nếu bạn thanh toán trước cho việc đặt phòng.
they allow you to prepay for the subscription annually.
họ cho phép bạn thanh toán trước cho đăng ký hàng năm.
to avoid late fees, it's best to prepay your credit card bill.
để tránh phí trả chậm, tốt nhất là nên thanh toán trước hóa đơn thẻ tín dụng của bạn.
she decided to prepay for her travel expenses.
cô ấy quyết định thanh toán trước cho chi phí đi lại của mình.
businesses often encourage clients to prepay for services.
các doanh nghiệp thường khuyến khích khách hàng thanh toán trước cho các dịch vụ.
prepaying can help you manage your budget better.
việc thanh toán trước có thể giúp bạn quản lý ngân sách tốt hơn.
some companies offer rewards for customers who prepay.
một số công ty cung cấp phần thưởng cho khách hàng thanh toán trước.
prepay account
tài khoản thanh toán trước
prepay plan
gói thanh toán trước
prepay service
dịch vụ thanh toán trước
prepay option
tùy chọn thanh toán trước
prepay fee
phí thanh toán trước
prepay balance
số dư thanh toán trước
prepay contract
hợp đồng thanh toán trước
prepay amount
số tiền thanh toán trước
prepay discount
chiết khấu thanh toán trước
prepay terms
điều khoản thanh toán trước
many customers prefer to prepay for their orders.
nhiều khách hàng thích thanh toán trước cho đơn đặt hàng của họ.
you can prepay your utility bills online.
bạn có thể thanh toán trước các hóa đơn tiện ích trực tuyến.
it is advisable to prepay your loan to save on interest.
tốt nhất là nên thanh toán trước khoản vay của bạn để tiết kiệm tiền lãi.
some hotels offer discounts if you prepay your reservation.
một số khách sạn cung cấp giảm giá nếu bạn thanh toán trước cho việc đặt phòng.
they allow you to prepay for the subscription annually.
họ cho phép bạn thanh toán trước cho đăng ký hàng năm.
to avoid late fees, it's best to prepay your credit card bill.
để tránh phí trả chậm, tốt nhất là nên thanh toán trước hóa đơn thẻ tín dụng của bạn.
she decided to prepay for her travel expenses.
cô ấy quyết định thanh toán trước cho chi phí đi lại của mình.
businesses often encourage clients to prepay for services.
các doanh nghiệp thường khuyến khích khách hàng thanh toán trước cho các dịch vụ.
prepaying can help you manage your budget better.
việc thanh toán trước có thể giúp bạn quản lý ngân sách tốt hơn.
some companies offer rewards for customers who prepay.
một số công ty cung cấp phần thưởng cho khách hàng thanh toán trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay