pressurizing situation
tình huống gây áp lực
pressurizing factors
các yếu tố gây áp lực
pressurizing environment
môi trường gây áp lực
pressurizing process
quy trình gây áp lực
pressurizing techniques
các kỹ thuật gây áp lực
pressurizing methods
các phương pháp gây áp lực
pressurizing agents
các tác nhân gây áp lực
pressurizing conditions
các điều kiện gây áp lực
pressurizing tools
các công cụ gây áp lực
pressurizing strategy
chiến lược gây áp lực
they are pressurizing the team to meet the deadline.
Họ đang gây áp lực lên đội để đáp ứng thời hạn.
the manager is pressurizing employees to increase productivity.
Người quản lý đang gây áp lực lên nhân viên để tăng năng suất.
she felt pressurized to conform to the group’s expectations.
Cô cảm thấy bị áp lực phải tuân theo kỳ vọng của nhóm.
pressurizing the students can lead to burnout.
Việc gây áp lực lên sinh viên có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
he is pressurizing his friend to lend him money.
Anh ấy đang gây áp lực lên bạn của mình để vay tiền.
they are pressurizing the government to take action.
Họ đang gây áp lực lên chính phủ để hành động.
she felt pressurized by her peers to succeed.
Cô cảm thấy bị áp lực bởi những người bạn cùng trang lứa để thành công.
pressurizing the market can lead to economic instability.
Việc gây áp lực lên thị trường có thể dẫn đến bất ổn kinh tế.
he is pressurizing himself to perform better.
Anh ấy đang gây áp lực lên chính mình để làm tốt hơn.
pressurizing negotiations can result in poor agreements.
Việc gây áp lực lên đàm phán có thể dẫn đến những thỏa thuận kém chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay