prodroma

[Mỹ]/prəˈdrəʊmə/
[Anh]/prəˈdroʊmə/

Dịch

n. một triệu chứng hoặc nhóm triệu chứng xuất hiện trước khi bệnh hoặc tình trạng bắt đầu; triệu chứng báo trước.
Các dạng của từ
số nhiềuprodromas

Cụm từ & Cách kết hợp

prodromal symptoms

Các triệu chứng tiền triệu

prodromal stage

Giai đoạn tiền triệu

prodromal signs

Các dấu hiệu tiền triệu

prodromal phase

Pha tiền triệu

prodromal period

Kỳ tiền triệu

prodromal manifestations

Các biểu hiện tiền triệu

prodromal changes

Các thay đổi tiền triệu

prodromal syndrome

Chứng候 tiền triệu

Câu ví dụ

patient experienced prodromal symptoms including fatigue and mood changes before migraine began

Bệnh nhân đã trải qua các triệu chứng tiền triệu bao gồm mệt mỏi và thay đổi tâm trạng trước khi cơn đau nửa đầu bắt đầu

during prodromal phase patients often report mild discomfort and visual disturbances

Trong giai đoạn tiền triệu, bệnh nhân thường báo cáo cảm giác khó chịu nhẹ và rối loạn thị giác

doctors can identify prodromal stage of disease through early warning signs

Bác sĩ có thể xác định giai đoạn tiền triệu của bệnh thông qua các dấu hiệu cảnh báo sớm

prodromal signs of measles include fever cough and runny nose

Các dấu hiệu tiền triệu của sởi bao gồm sốt, ho và nghẹt mũi

understanding prodromal period helps in early intervention and treatment

Hiểu về giai đoạn tiền triệu giúp can thiệp và điều trị sớm

some individuals experience subtle prodromal manifestations before seizure occurs

Một số cá nhân trải qua các biểu hiện tiền triệu tinh tế trước khi cơn động kinh xảy ra

migraine prodrome typically includes yawning food cravings and irritability

Triệu chứng tiền triệu của đau nửa đầu thường bao gồm há mồm, thèm ăn và dễ cáu kỉnh

researchers studying early psychotic prodrome to improve prevention strategies

Nghiên cứu về giai đoạn tiền triệu tâm thần sớm nhằm cải thiện các chiến lược phòng ngừa

prodromal symptoms of covid-19 can resemble those of common cold

Các triệu chứng tiền triệu của covid-19 có thể giống như các triệu chứng của cảm lạnh thông thường

early recognition of prodromal indicators allows for timely medical response

Việc nhận biết sớm các chỉ số tiền triệu cho phép phản ứng y tế kịp thời

not all patients present with obvious prodromal signs before illness progresses

Không phải tất cả bệnh nhân đều xuất hiện các dấu hiệu tiền triệu rõ ràng trước khi bệnh tiến triển

prodromal phase of alzheimer's disease may last for years before diagnosis

Giai đoạn tiền triệu của bệnh Alzheimer có thể kéo dài nhiều năm trước khi được chẩn đoán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay