prosodions

[US]/ˈprɒsədiɒnz/
[UK]/ˈprɑːsədiɑːnz/

Translation

n. số nhiều của prosodion; một loại bài hát hoặc ca khúc thánh ca cổ đại Hy Lạp, đặc biệt là một bài hát hành trình được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

Example Sentences

it's time to take a break from work.

Đã đến lúc nghỉ ngơi sau giờ làm việc.

i need to make a decision about my future.

Tôi cần phải đưa ra quyết định về tương lai của mình.

could you do me a favor and help me with this?

Bạn có thể giúp tôi một việc nhỏ được không?

let me take a look at your new house.

Để tôi xem qua ngôi nhà mới của bạn.

you should give him a chance to prove himself.

Bạn nên cho anh ấy cơ hội chứng minh bản thân.

exercise can make a big difference to your health.

Tập thể dục có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với sức khỏe của bạn.

please take a seat and make yourself comfortable.

Xin mời ngồi xuống và thư giãn.

the students need to do their homework every day.

Các học sinh cần làm bài tập về nhà mỗi ngày.

he works hard to make money for his family.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền cho gia đình.

remember to take notes during the meeting.

Hãy nhớ ghi chú trong cuộc họp.

scientists do research to find new cures.

Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu để tìm ra các phương pháp chữa bệnh mới.

don't make trouble for others unnecessarily.

Đừng gây rắc rối cho người khác một cách vô lý.

it takes time to learn a new language well.

Việc học một ngôn ngữ mới tốt cần nhiều thời gian.

who will do the dishes after dinner?

Ai sẽ rửa chén sau bữa tối?

they are making progress in their studies.

Họ đang đạt được tiến bộ trong học tập.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now