| số nhiều | puissances |
puissance maximale
công suất tối đa
puissance nominale
công suất định mức
puissance électrique
công suất điện
puissance de feu
công suất hỏa lực
puissance mécanique
công suất cơ học
puissance absorbée
công suất tiêu thụ
puissance acoustique
công suất âm thanh
puissance de sortie
công suất đầu ra
puissance utile
công suất hữu ích
puissance apparente
công suất biểu kiến
her puissance in the industry is well recognized.
sức mạnh của cô ấy trong ngành được công nhận rộng rãi.
the team displayed great puissance during the match.
đội đã thể hiện sức mạnh tuyệt vời trong trận đấu.
he spoke with puissance, convincing everyone of his ideas.
anh ấy đã nói với sự mạnh mẽ, thuyết phục mọi người về những ý tưởng của mình.
the puissance of the new engine is impressive.
sức mạnh của động cơ mới rất ấn tượng.
they harnessed the puissance of the wind to generate energy.
họ đã khai thác sức mạnh của gió để tạo ra năng lượng.
her artistic puissance was evident in the exhibition.
sức mạnh nghệ thuật của cô ấy đã thể hiện rõ trong cuộc triển lãm.
the puissance of his argument left no room for doubt.
sức mạnh của lập luận của anh ấy không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
we need to understand the puissance of our resources.
chúng ta cần hiểu rõ sức mạnh của nguồn lực của chúng ta.
the puissance of the storm caused significant damage.
sức mạnh của cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể.
her leadership has a unique puissance that inspires others.
phong cách lãnh đạo của cô ấy có một sự mạnh mẽ độc đáo truyền cảm hứng cho người khác.
puissance maximale
công suất tối đa
puissance nominale
công suất định mức
puissance électrique
công suất điện
puissance de feu
công suất hỏa lực
puissance mécanique
công suất cơ học
puissance absorbée
công suất tiêu thụ
puissance acoustique
công suất âm thanh
puissance de sortie
công suất đầu ra
puissance utile
công suất hữu ích
puissance apparente
công suất biểu kiến
her puissance in the industry is well recognized.
sức mạnh của cô ấy trong ngành được công nhận rộng rãi.
the team displayed great puissance during the match.
đội đã thể hiện sức mạnh tuyệt vời trong trận đấu.
he spoke with puissance, convincing everyone of his ideas.
anh ấy đã nói với sự mạnh mẽ, thuyết phục mọi người về những ý tưởng của mình.
the puissance of the new engine is impressive.
sức mạnh của động cơ mới rất ấn tượng.
they harnessed the puissance of the wind to generate energy.
họ đã khai thác sức mạnh của gió để tạo ra năng lượng.
her artistic puissance was evident in the exhibition.
sức mạnh nghệ thuật của cô ấy đã thể hiện rõ trong cuộc triển lãm.
the puissance of his argument left no room for doubt.
sức mạnh của lập luận của anh ấy không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
we need to understand the puissance of our resources.
chúng ta cần hiểu rõ sức mạnh của nguồn lực của chúng ta.
the puissance of the storm caused significant damage.
sức mạnh của cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể.
her leadership has a unique puissance that inspires others.
phong cách lãnh đạo của cô ấy có một sự mạnh mẽ độc đáo truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay