mi querido
Vietnamese_translation
querido amigo
Vietnamese_translation
mis queridos
Vietnamese_translation
querido mío
Vietnamese_translation
¡ay, querido!
Vietnamese_translation
querido lector
Vietnamese_translation
¡hola, querido!
Vietnamese_translation
dear friend, i can always count on you during difficult times.
Người bạn thân mến, tôi luôn có thể tin tưởng bạn trong những thời điểm khó khăn.
my dear son, i am so proud of your achievements.
Con trai yêu quý của tôi, tôi rất tự hào về những thành tựu của con.
dear professor, thank you for your patience and dedication.
Thầy giáo kính mến, cảm ơn thầy vì sự kiên nhẫn và tận tâm của thầy.
my dear mother, your love strengthens me every day.
Mẹ yêu quý của tôi, tình yêu của mẹ làm tôi mạnh mẽ hơn mỗi ngày.
dear neighbor, i appreciate your help during my move.
Người hàng xóm kính mến, tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong quá trình chuyển nhà của tôi.
dear coworker, your support makes work more manageable.
Đồng nghiệp thân mến, sự hỗ trợ của bạn giúp công việc trở nên dễ quản lý hơn.
dear diego, you have always been my best friend.
Diego thân mến, bạn luôn là người bạn tốt nhất của tôi.
dear reader, we hope this book inspires you.
Độc giả thân mến, chúng tôi hy vọng cuốn sách này sẽ truyền cảm hứng cho bạn.
my dear customer, your satisfaction is our priority.
Khách hàng thân yêu của chúng tôi, sự hài lòng của bạn là ưu tiên của chúng tôi.
my dear dog, your loyalty knows no bounds.
Chó cưng yêu quý của tôi, lòng trung thành của bạn vô biên.
dear audience, welcome to our special performance.
Khán giả thân mến, chào mừng đến với buổi biểu diễn đặc biệt của chúng tôi.
dear user, we apologize for the technical difficulties.
Người dùng thân mến, chúng tôi xin lỗi vì những khó khăn về kỹ thuật.
mi querido
Vietnamese_translation
querido amigo
Vietnamese_translation
mis queridos
Vietnamese_translation
querido mío
Vietnamese_translation
¡ay, querido!
Vietnamese_translation
querido lector
Vietnamese_translation
¡hola, querido!
Vietnamese_translation
dear friend, i can always count on you during difficult times.
Người bạn thân mến, tôi luôn có thể tin tưởng bạn trong những thời điểm khó khăn.
my dear son, i am so proud of your achievements.
Con trai yêu quý của tôi, tôi rất tự hào về những thành tựu của con.
dear professor, thank you for your patience and dedication.
Thầy giáo kính mến, cảm ơn thầy vì sự kiên nhẫn và tận tâm của thầy.
my dear mother, your love strengthens me every day.
Mẹ yêu quý của tôi, tình yêu của mẹ làm tôi mạnh mẽ hơn mỗi ngày.
dear neighbor, i appreciate your help during my move.
Người hàng xóm kính mến, tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong quá trình chuyển nhà của tôi.
dear coworker, your support makes work more manageable.
Đồng nghiệp thân mến, sự hỗ trợ của bạn giúp công việc trở nên dễ quản lý hơn.
dear diego, you have always been my best friend.
Diego thân mến, bạn luôn là người bạn tốt nhất của tôi.
dear reader, we hope this book inspires you.
Độc giả thân mến, chúng tôi hy vọng cuốn sách này sẽ truyền cảm hứng cho bạn.
my dear customer, your satisfaction is our priority.
Khách hàng thân yêu của chúng tôi, sự hài lòng của bạn là ưu tiên của chúng tôi.
my dear dog, your loyalty knows no bounds.
Chó cưng yêu quý của tôi, lòng trung thành của bạn vô biên.
dear audience, welcome to our special performance.
Khán giả thân mến, chào mừng đến với buổi biểu diễn đặc biệt của chúng tôi.
dear user, we apologize for the technical difficulties.
Người dùng thân mến, chúng tôi xin lỗi vì những khó khăn về kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay