people often have questions_about the future and what it holds for them.
Người ta thường có những câu hỏi về tương lai và điều đó sẽ mang lại cho họ điều gì.
students frequently ask questions_about life after graduation.
Học sinh thường xuyên đặt câu hỏi về cuộc sống sau khi tốt nghiệp.
couples sometimes struggle with questions_about love and commitment.
Các cặp đôi đôi khi phải vật lộn với những câu hỏi về tình yêu và cam kết.
job seekers always have questions_about work opportunities and career growth.
Những người đang tìm việc luôn có những câu hỏi về cơ hội việc làm và sự phát triển nghề nghiệp.
many patients have questions_about health and treatment options.
Rất nhiều bệnh nhân có những câu hỏi về sức khỏe và các lựa chọn điều trị.
parents naturally have questions_about education and their children's learning.
Cha mẹ tự nhiên có những câu hỏi về giáo dục và việc học của con cái họ.
scientists are constantly raising questions_about environment and climate change.
Các nhà khoa học luôn đặt ra những câu hỏi về môi trường và biến đổi khí hậu.
young people today have many questions_about technology and its impact.
Người trẻ ngày nay có rất nhiều câu hỏi về công nghệ và tác động của nó.
historians continue to explore questions_about culture and traditions.
Các nhà sử học tiếp tục khám phá những câu hỏi về văn hóa và truyền thống.
citizens should engage with questions_about politics and governance.
Công dân nên tham gia vào những câu hỏi về chính trị và quản trị.
everyone deals with questions_about money and financial planning.
Mọi người đều phải đối mặt với những câu hỏi về tiền bạc và lập kế hoạch tài chính.
extended families often discuss questions_about religion and beliefs.
Các gia đình mở rộng thường thảo luận về những câu hỏi liên quan đến tôn giáo và niềm tin.
people often have questions_about the future and what it holds for them.
Người ta thường có những câu hỏi về tương lai và điều đó sẽ mang lại cho họ điều gì.
students frequently ask questions_about life after graduation.
Học sinh thường xuyên đặt câu hỏi về cuộc sống sau khi tốt nghiệp.
couples sometimes struggle with questions_about love and commitment.
Các cặp đôi đôi khi phải vật lộn với những câu hỏi về tình yêu và cam kết.
job seekers always have questions_about work opportunities and career growth.
Những người đang tìm việc luôn có những câu hỏi về cơ hội việc làm và sự phát triển nghề nghiệp.
many patients have questions_about health and treatment options.
Rất nhiều bệnh nhân có những câu hỏi về sức khỏe và các lựa chọn điều trị.
parents naturally have questions_about education and their children's learning.
Cha mẹ tự nhiên có những câu hỏi về giáo dục và việc học của con cái họ.
scientists are constantly raising questions_about environment and climate change.
Các nhà khoa học luôn đặt ra những câu hỏi về môi trường và biến đổi khí hậu.
young people today have many questions_about technology and its impact.
Người trẻ ngày nay có rất nhiều câu hỏi về công nghệ và tác động của nó.
historians continue to explore questions_about culture and traditions.
Các nhà sử học tiếp tục khám phá những câu hỏi về văn hóa và truyền thống.
citizens should engage with questions_about politics and governance.
Công dân nên tham gia vào những câu hỏi về chính trị và quản trị.
everyone deals with questions_about money and financial planning.
Mọi người đều phải đối mặt với những câu hỏi về tiền bạc và lập kế hoạch tài chính.
extended families often discuss questions_about religion and beliefs.
Các gia đình mở rộng thường thảo luận về những câu hỏi liên quan đến tôn giáo và niềm tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay