quickly-growing market
thị trường đang phát triển nhanh chóng
quickly-growing industry
ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng
the quickly-growing company hired fifty new employees last month.
Doanh nghiệp đang phát triển nhanh đã thuê năm mươi nhân viên mới vào tháng trước.
we need to address the quickly-growing demand for our product.
Chúng ta cần giải quyết nhu cầu đang tăng nhanh của sản phẩm của chúng ta.
the quickly-growing population requires more schools and housing.
Dân số đang tăng nhanh đòi hỏi nhiều trường học và nhà ở hơn.
the quickly-growing market presents a significant opportunity for investment.
Thị trường đang phát triển nhanh mang lại cơ hội đầu tư đáng kể.
the quickly-growing field of artificial intelligence is fascinating.
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh là rất hấp dẫn.
the quickly-growing tree needs to be pruned regularly.
Cây đang phát triển nhanh cần được tỉa cành thường xuyên.
the quickly-growing startup secured a major funding round.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đang phát triển nhanh đã giành được vòng tài trợ lớn.
the quickly-growing interest in sustainable energy is encouraging.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với năng lượng bền vững là đáng khích lệ.
the quickly-growing online community is very active.
Đại cộng đồng trực tuyến đang phát triển nhanh rất tích cực.
the quickly-growing costs are a major concern for the project.
Chi phí đang tăng nhanh là mối quan tâm lớn đối với dự án.
the quickly-growing popularity of the app surprised the developers.
Sự phổ biến nhanh chóng của ứng dụng đã làm cho các nhà phát triển ngạc nhiên.
quickly-growing market
thị trường đang phát triển nhanh chóng
quickly-growing industry
ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng
the quickly-growing company hired fifty new employees last month.
Doanh nghiệp đang phát triển nhanh đã thuê năm mươi nhân viên mới vào tháng trước.
we need to address the quickly-growing demand for our product.
Chúng ta cần giải quyết nhu cầu đang tăng nhanh của sản phẩm của chúng ta.
the quickly-growing population requires more schools and housing.
Dân số đang tăng nhanh đòi hỏi nhiều trường học và nhà ở hơn.
the quickly-growing market presents a significant opportunity for investment.
Thị trường đang phát triển nhanh mang lại cơ hội đầu tư đáng kể.
the quickly-growing field of artificial intelligence is fascinating.
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh là rất hấp dẫn.
the quickly-growing tree needs to be pruned regularly.
Cây đang phát triển nhanh cần được tỉa cành thường xuyên.
the quickly-growing startup secured a major funding round.
Doanh nghiệp khởi nghiệp đang phát triển nhanh đã giành được vòng tài trợ lớn.
the quickly-growing interest in sustainable energy is encouraging.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với năng lượng bền vững là đáng khích lệ.
the quickly-growing online community is very active.
Đại cộng đồng trực tuyến đang phát triển nhanh rất tích cực.
the quickly-growing costs are a major concern for the project.
Chi phí đang tăng nhanh là mối quan tâm lớn đối với dự án.
the quickly-growing popularity of the app surprised the developers.
Sự phổ biến nhanh chóng của ứng dụng đã làm cho các nhà phát triển ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay