rapidly-growing market
thị trường đang phát triển nhanh chóng
the company is experiencing a rapidly-growing demand for its new product.
Doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhu cầu tăng nhanh đối với sản phẩm mới của mình.
we need to adapt to the rapidly-growing market in asia.
Chúng ta cần thích nghi với thị trường đang phát triển nhanh chóng tại châu Á.
the rapidly-growing technology sector offers many opportunities.
Sector công nghệ đang phát triển nhanh chóng mang lại nhiều cơ hội.
the city has a rapidly-growing population due to job opportunities.
Thành phố có dân số đang tăng nhanh chóng do có nhiều cơ hội việc làm.
the rapidly-growing field of artificial intelligence is exciting.
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng là rất hấp dẫn.
the rapidly-growing online marketplace is attracting new sellers.
Thị trường trực tuyến đang phát triển nhanh chóng đang thu hút các nhà bán hàng mới.
the rapidly-growing renewable energy sector needs skilled workers.
Sector năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng cần những công nhân có tay nghề.
the rapidly-growing middle class is driving consumer spending.
Lớp trung lưu đang phát triển nhanh chóng đang thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng.
the rapidly-growing popularity of streaming services is changing the entertainment industry.
Sự phổ biến nhanh chóng của các dịch vụ phát trực tuyến đang thay đổi ngành công nghiệp giải trí.
the rapidly-growing use of mobile devices requires better infrastructure.
Sự sử dụng ngày càng tăng của các thiết bị di động đòi hỏi cơ sở hạ tầng tốt hơn.
the rapidly-growing interest in sustainable living is influencing consumer choices.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với lối sống bền vững đang ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
rapidly-growing market
thị trường đang phát triển nhanh chóng
the company is experiencing a rapidly-growing demand for its new product.
Doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhu cầu tăng nhanh đối với sản phẩm mới của mình.
we need to adapt to the rapidly-growing market in asia.
Chúng ta cần thích nghi với thị trường đang phát triển nhanh chóng tại châu Á.
the rapidly-growing technology sector offers many opportunities.
Sector công nghệ đang phát triển nhanh chóng mang lại nhiều cơ hội.
the city has a rapidly-growing population due to job opportunities.
Thành phố có dân số đang tăng nhanh chóng do có nhiều cơ hội việc làm.
the rapidly-growing field of artificial intelligence is exciting.
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng là rất hấp dẫn.
the rapidly-growing online marketplace is attracting new sellers.
Thị trường trực tuyến đang phát triển nhanh chóng đang thu hút các nhà bán hàng mới.
the rapidly-growing renewable energy sector needs skilled workers.
Sector năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng cần những công nhân có tay nghề.
the rapidly-growing middle class is driving consumer spending.
Lớp trung lưu đang phát triển nhanh chóng đang thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng.
the rapidly-growing popularity of streaming services is changing the entertainment industry.
Sự phổ biến nhanh chóng của các dịch vụ phát trực tuyến đang thay đổi ngành công nghiệp giải trí.
the rapidly-growing use of mobile devices requires better infrastructure.
Sự sử dụng ngày càng tăng của các thiết bị di động đòi hỏi cơ sở hạ tầng tốt hơn.
the rapidly-growing interest in sustainable living is influencing consumer choices.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với lối sống bền vững đang ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay