| số nhiều | railroaders |
railroader's life
cuộc sống của một kỹ sư đường sắt
be a railroader
trở thành một kỹ sư đường sắt
railroader work
công việc của kỹ sư đường sắt
railroader history
lịch sử của kỹ sư đường sắt
railroader union
hiệp hội kỹ sư đường sắt
railroader's pride
niềm tự hào của kỹ sư đường sắt
railroader's route
đường đi của kỹ sư đường sắt
railroader's shift
ca làm việc của kỹ sư đường sắt
the seasoned railroader knew every curve of the track.
Người lái tàu có kinh nghiệm biết rõ từng khúc cua trên tuyến đường ray.
he was a proud railroader, dedicated to his job.
Ông là một người lái tàu tự hào, tận tụy với công việc của mình.
the railroader’s life was one of long hours and travel.
Đời sống của người lái tàu là những giờ làm việc dài và di chuyển liên tục.
a young railroader started his training program last week.
Một người lái tàu trẻ đã bắt đầu chương trình đào tạo của mình vào tuần trước.
the railroader inspected the train cars for safety.
Người lái tàu kiểm tra các toa xe để đảm bảo an toàn.
he admired the railroader's resilience and work ethic.
Ông ngưỡng mộ sự kiên cường và tinh thần làm việc của người lái tàu.
the railroader maintained the tracks during the winter months.
Người lái tàu bảo trì đường ray trong những tháng mùa đông.
the railroader’s uniform was always clean and pressed.
Áo đồng phục của người lái tàu luôn sạch sẽ và được là phẳng.
the railroader faced harsh conditions and dangerous situations.
Người lái tàu đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt và tình huống nguy hiểm.
the railroader’s knowledge of rail systems was extensive.
Người lái tàu có kiến thức rộng về hệ thống đường sắt.
the railroader worked tirelessly to keep the trains running on time.
Người lái tàu làm việc không ngừng nghỉ để đảm bảo các chuyến tàu chạy đúng giờ.
the railroader’s stories of the open road were captivating.
Các câu chuyện về con đường rộng mở của người lái tàu rất hấp dẫn.
railroader's life
cuộc sống của một kỹ sư đường sắt
be a railroader
trở thành một kỹ sư đường sắt
railroader work
công việc của kỹ sư đường sắt
railroader history
lịch sử của kỹ sư đường sắt
railroader union
hiệp hội kỹ sư đường sắt
railroader's pride
niềm tự hào của kỹ sư đường sắt
railroader's route
đường đi của kỹ sư đường sắt
railroader's shift
ca làm việc của kỹ sư đường sắt
the seasoned railroader knew every curve of the track.
Người lái tàu có kinh nghiệm biết rõ từng khúc cua trên tuyến đường ray.
he was a proud railroader, dedicated to his job.
Ông là một người lái tàu tự hào, tận tụy với công việc của mình.
the railroader’s life was one of long hours and travel.
Đời sống của người lái tàu là những giờ làm việc dài và di chuyển liên tục.
a young railroader started his training program last week.
Một người lái tàu trẻ đã bắt đầu chương trình đào tạo của mình vào tuần trước.
the railroader inspected the train cars for safety.
Người lái tàu kiểm tra các toa xe để đảm bảo an toàn.
he admired the railroader's resilience and work ethic.
Ông ngưỡng mộ sự kiên cường và tinh thần làm việc của người lái tàu.
the railroader maintained the tracks during the winter months.
Người lái tàu bảo trì đường ray trong những tháng mùa đông.
the railroader’s uniform was always clean and pressed.
Áo đồng phục của người lái tàu luôn sạch sẽ và được là phẳng.
the railroader faced harsh conditions and dangerous situations.
Người lái tàu đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt và tình huống nguy hiểm.
the railroader’s knowledge of rail systems was extensive.
Người lái tàu có kiến thức rộng về hệ thống đường sắt.
the railroader worked tirelessly to keep the trains running on time.
Người lái tàu làm việc không ngừng nghỉ để đảm bảo các chuyến tàu chạy đúng giờ.
the railroader’s stories of the open road were captivating.
Các câu chuyện về con đường rộng mở của người lái tàu rất hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay