railroader

[US]/[ˈreɪlˌrɔːdə]/
[UK]/[ˈreɪlˌrɔːdə]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người làm việc trên đường sắt, đặc biệt là một kỹ sư hoặc trưởng tàu; Một người làm việc cho một công ty đường sắt; Một người đam mê đường sắt.
Word Forms
số nhiềurailroaders

Phrases & Collocations

railroader's life

cuộc sống của một kỹ sư đường sắt

be a railroader

trở thành một kỹ sư đường sắt

railroader work

công việc của kỹ sư đường sắt

railroader history

lịch sử của kỹ sư đường sắt

railroader union

hiệp hội kỹ sư đường sắt

railroader's pride

niềm tự hào của kỹ sư đường sắt

railroader's route

đường đi của kỹ sư đường sắt

railroader's shift

ca làm việc của kỹ sư đường sắt

Example Sentences

the seasoned railroader knew every curve of the track.

Người lái tàu có kinh nghiệm biết rõ từng khúc cua trên tuyến đường ray.

he was a proud railroader, dedicated to his job.

Ông là một người lái tàu tự hào, tận tụy với công việc của mình.

the railroader’s life was one of long hours and travel.

Đời sống của người lái tàu là những giờ làm việc dài và di chuyển liên tục.

a young railroader started his training program last week.

Một người lái tàu trẻ đã bắt đầu chương trình đào tạo của mình vào tuần trước.

the railroader inspected the train cars for safety.

Người lái tàu kiểm tra các toa xe để đảm bảo an toàn.

he admired the railroader's resilience and work ethic.

Ông ngưỡng mộ sự kiên cường và tinh thần làm việc của người lái tàu.

the railroader maintained the tracks during the winter months.

Người lái tàu bảo trì đường ray trong những tháng mùa đông.

the railroader’s uniform was always clean and pressed.

Áo đồng phục của người lái tàu luôn sạch sẽ và được là phẳng.

the railroader faced harsh conditions and dangerous situations.

Người lái tàu đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt và tình huống nguy hiểm.

the railroader’s knowledge of rail systems was extensive.

Người lái tàu có kiến thức rộng về hệ thống đường sắt.

the railroader worked tirelessly to keep the trains running on time.

Người lái tàu làm việc không ngừng nghỉ để đảm bảo các chuyến tàu chạy đúng giờ.

the railroader’s stories of the open road were captivating.

Các câu chuyện về con đường rộng mở của người lái tàu rất hấp dẫn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now