ramifies in detail
phân nhánh chi tiết
ramifies into sectors
phân nhánh vào các lĩnh vực
ramifies through networks
phân nhánh qua các mạng lưới
ramifies across regions
phân nhánh trên các vùng miền
ramifies beyond borders
phân nhánh vượt ra ngoài biên giới
ramifies within systems
phân nhánh trong các hệ thống
ramifies into layers
phân nhánh vào các lớp
ramifies from causes
phân nhánh từ các nguyên nhân
ramifies through time
phân nhánh theo thời gian
ramifies in context
phân nhánh trong bối cảnh
the issue ramifies into several complex problems.
vấn đề lan rộng ra thành nhiều vấn đề phức tạp.
his decision to leave the company ramifies beyond just his role.
quyết định rời khỏi công ty của anh ấy lan rộng hơn cả vai trò của anh ấy.
the consequences of climate change ramify through various sectors.
những hậu quả của biến đổi khí hậu lan rộng qua nhiều lĩnh vực khác nhau.
the discussion ramifies into different areas of research.
cuộc thảo luận lan rộng vào các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
her influence ramifies throughout the organization.
tác động của cô ấy lan rộng khắp tổ chức.
the problem ramifies, affecting many aspects of our lives.
vấn đề lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.
the project ramifies into multiple phases and tasks.
dự án lan rộng thành nhiều giai đoạn và nhiệm vụ.
his actions ramify, leading to unexpected outcomes.
hành động của anh ấy lan rộng, dẫn đến những kết quả không ngờ tới.
the debate ramifies into political and social issues.
cuộc tranh luận lan rộng vào các vấn đề chính trị và xã hội.
the theory ramifies into various applications in technology.
lý thuyết lan rộng vào nhiều ứng dụng trong công nghệ.
ramifies in detail
phân nhánh chi tiết
ramifies into sectors
phân nhánh vào các lĩnh vực
ramifies through networks
phân nhánh qua các mạng lưới
ramifies across regions
phân nhánh trên các vùng miền
ramifies beyond borders
phân nhánh vượt ra ngoài biên giới
ramifies within systems
phân nhánh trong các hệ thống
ramifies into layers
phân nhánh vào các lớp
ramifies from causes
phân nhánh từ các nguyên nhân
ramifies through time
phân nhánh theo thời gian
ramifies in context
phân nhánh trong bối cảnh
the issue ramifies into several complex problems.
vấn đề lan rộng ra thành nhiều vấn đề phức tạp.
his decision to leave the company ramifies beyond just his role.
quyết định rời khỏi công ty của anh ấy lan rộng hơn cả vai trò của anh ấy.
the consequences of climate change ramify through various sectors.
những hậu quả của biến đổi khí hậu lan rộng qua nhiều lĩnh vực khác nhau.
the discussion ramifies into different areas of research.
cuộc thảo luận lan rộng vào các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
her influence ramifies throughout the organization.
tác động của cô ấy lan rộng khắp tổ chức.
the problem ramifies, affecting many aspects of our lives.
vấn đề lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.
the project ramifies into multiple phases and tasks.
dự án lan rộng thành nhiều giai đoạn và nhiệm vụ.
his actions ramify, leading to unexpected outcomes.
hành động của anh ấy lan rộng, dẫn đến những kết quả không ngờ tới.
the debate ramifies into political and social issues.
cuộc tranh luận lan rộng vào các vấn đề chính trị và xã hội.
the theory ramifies into various applications in technology.
lý thuyết lan rộng vào nhiều ứng dụng trong công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay