ramifies

[Mỹ]/ˈræmɪfaɪz/
[Anh]/ˈræməˌfaɪz/

Dịch

v. phân nhánh hoặc chia ra; hình thành các nhánh hoặc phân khu

Cụm từ & Cách kết hợp

ramifies in detail

phân nhánh chi tiết

ramifies into sectors

phân nhánh vào các lĩnh vực

ramifies through networks

phân nhánh qua các mạng lưới

ramifies across regions

phân nhánh trên các vùng miền

ramifies beyond borders

phân nhánh vượt ra ngoài biên giới

ramifies within systems

phân nhánh trong các hệ thống

ramifies into layers

phân nhánh vào các lớp

ramifies from causes

phân nhánh từ các nguyên nhân

ramifies through time

phân nhánh theo thời gian

ramifies in context

phân nhánh trong bối cảnh

Câu ví dụ

the issue ramifies into several complex problems.

vấn đề lan rộng ra thành nhiều vấn đề phức tạp.

his decision to leave the company ramifies beyond just his role.

quyết định rời khỏi công ty của anh ấy lan rộng hơn cả vai trò của anh ấy.

the consequences of climate change ramify through various sectors.

những hậu quả của biến đổi khí hậu lan rộng qua nhiều lĩnh vực khác nhau.

the discussion ramifies into different areas of research.

cuộc thảo luận lan rộng vào các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.

her influence ramifies throughout the organization.

tác động của cô ấy lan rộng khắp tổ chức.

the problem ramifies, affecting many aspects of our lives.

vấn đề lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.

the project ramifies into multiple phases and tasks.

dự án lan rộng thành nhiều giai đoạn và nhiệm vụ.

his actions ramify, leading to unexpected outcomes.

hành động của anh ấy lan rộng, dẫn đến những kết quả không ngờ tới.

the debate ramifies into political and social issues.

cuộc tranh luận lan rộng vào các vấn đề chính trị và xã hội.

the theory ramifies into various applications in technology.

lý thuyết lan rộng vào nhiều ứng dụng trong công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay