ramlike

[Mỹ]/ˈræmlaɪk/
[Anh]/ˈræmlaɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ramlike force

ramlike impact

ramlike object

ramlike structure

ramlike shape

ramlike head

ramlike horns

ramlike body

ramlike motion

ramlike device

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay