the architect designed the building rectilineally, creating sharp angles and clean lines throughout the structure.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo kiểu đường thẳng, tạo ra những góc sắc và đường nét gọn gàng khắp cấu trúc.
the chess pieces moved rectilineally across the board, following the strict rules of rook movement.
Các quân cờ di chuyển theo đường thẳng trên bàn cờ, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của quân xe.
the artist approached the canvas rectilineally, using only horizontal and vertical brushstrokes.
Nghệ sĩ tiếp cận bức tranh theo kiểu đường thẳng, chỉ sử dụng các nét cọ ngang và dọc.
the garden was designed rectilineally with perfectly straight paths and geometric flower beds.
Người ta thiết kế khu vườn theo kiểu đường thẳng với những con đường thẳng tắp và các giường hoa hình học.
the dancer moved rectilineally across the stage, executing precise linear movements.
Nhà múa di chuyển theo đường thẳng trên sân khấu, thực hiện các chuyển động tuyến tính chính xác.
the urban planner organized the city blocks rectilineally, creating a grid-like street pattern.
Kỹ sư quy hoạch đô thị sắp xếp các khu phố theo kiểu đường thẳng, tạo ra mô hình đường phố dạng lưới.
the printer arranged the text rectilineally, ensuring all lines were perfectly aligned.
Máy in sắp xếp văn bản theo kiểu đường thẳng, đảm bảo tất cả các dòng đều được căn chỉnh chính xác.
the mason laid the bricks rectilineally, creating a pattern of perpendicular lines.
Người thợ xây đặt gạch theo kiểu đường thẳng, tạo ra mô hình các đường vuông góc.
the surveyor mapped the land rectilineally, dividing it into equal square sections.
Kỹ sư địa chính vẽ bản đồ khu đất theo kiểu đường thẳng, chia nó thành các phần hình vuông bằng nhau.
the computer graphics software rendered the image rectilineally, using vector-based straight lines.
Phần mềm đồ họa máy tính tạo hình ảnh theo kiểu đường thẳng, sử dụng các đường thẳng dựa trên vector.
the calligraphy was executed rectilineally, with each stroke following a precise horizontal or vertical direction.
Chữ viết thư pháp được thực hiện theo kiểu đường thẳng, với mỗi nét đều tuân theo hướng ngang hoặc dọc chính xác.
the construction workers assembled the framework rectilineally, ensuring all beams were perfectly perpendicular.
Các công nhân xây dựng lắp ráp khung theo kiểu đường thẳng, đảm bảo tất cả các dầm đều vuông góc hoàn hảo.
the architect designed the building rectilineally, creating sharp angles and clean lines throughout the structure.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo kiểu đường thẳng, tạo ra những góc sắc và đường nét gọn gàng khắp cấu trúc.
the chess pieces moved rectilineally across the board, following the strict rules of rook movement.
Các quân cờ di chuyển theo đường thẳng trên bàn cờ, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt của quân xe.
the artist approached the canvas rectilineally, using only horizontal and vertical brushstrokes.
Nghệ sĩ tiếp cận bức tranh theo kiểu đường thẳng, chỉ sử dụng các nét cọ ngang và dọc.
the garden was designed rectilineally with perfectly straight paths and geometric flower beds.
Người ta thiết kế khu vườn theo kiểu đường thẳng với những con đường thẳng tắp và các giường hoa hình học.
the dancer moved rectilineally across the stage, executing precise linear movements.
Nhà múa di chuyển theo đường thẳng trên sân khấu, thực hiện các chuyển động tuyến tính chính xác.
the urban planner organized the city blocks rectilineally, creating a grid-like street pattern.
Kỹ sư quy hoạch đô thị sắp xếp các khu phố theo kiểu đường thẳng, tạo ra mô hình đường phố dạng lưới.
the printer arranged the text rectilineally, ensuring all lines were perfectly aligned.
Máy in sắp xếp văn bản theo kiểu đường thẳng, đảm bảo tất cả các dòng đều được căn chỉnh chính xác.
the mason laid the bricks rectilineally, creating a pattern of perpendicular lines.
Người thợ xây đặt gạch theo kiểu đường thẳng, tạo ra mô hình các đường vuông góc.
the surveyor mapped the land rectilineally, dividing it into equal square sections.
Kỹ sư địa chính vẽ bản đồ khu đất theo kiểu đường thẳng, chia nó thành các phần hình vuông bằng nhau.
the computer graphics software rendered the image rectilineally, using vector-based straight lines.
Phần mềm đồ họa máy tính tạo hình ảnh theo kiểu đường thẳng, sử dụng các đường thẳng dựa trên vector.
the calligraphy was executed rectilineally, with each stroke following a precise horizontal or vertical direction.
Chữ viết thư pháp được thực hiện theo kiểu đường thẳng, với mỗi nét đều tuân theo hướng ngang hoặc dọc chính xác.
the construction workers assembled the framework rectilineally, ensuring all beams were perfectly perpendicular.
Các công nhân xây dựng lắp ráp khung theo kiểu đường thẳng, đảm bảo tất cả các dầm đều vuông góc hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay