relativizing context
việc tương đối hóa ngữ cảnh
relativizing factors
việc tương đối hóa các yếu tố
relativizing meaning
việc tương đối hóa ý nghĩa
relativizing truth
việc tương đối hóa sự thật
relativizing values
việc tương đối hóa các giá trị
relativizing perspectives
việc tương đối hóa các quan điểm
relativizing knowledge
việc tương đối hóa kiến thức
relativizing culture
việc tương đối hóa văn hóa
relativizing norms
việc tương đối hóa các chuẩn mực
relativizing concepts
việc tương đối hóa các khái niệm
relativizing the concept of success can lead to a more balanced perspective.
Việc tương đối hóa khái niệm thành công có thể dẫn đến một quan điểm cân bằng hơn.
in philosophy, relativizing truth is a common debate.
Trong triết học, việc tương đối hóa sự thật là một cuộc tranh luận phổ biến.
relativizing cultural norms helps in understanding diverse societies.
Việc tương đối hóa các chuẩn mực văn hóa giúp hiểu rõ hơn về các xã hội đa dạng.
by relativizing historical events, we can gain new insights.
Bằng cách tương đối hóa các sự kiện lịch sử, chúng ta có thể có được những hiểu biết mới.
relativizing moral values can challenge traditional beliefs.
Việc tương đối hóa các giá trị đạo đức có thể thách thức niềm tin truyền thống.
relativizing scientific theories allows for more flexible interpretations.
Việc tương đối hóa các lý thuyết khoa học cho phép có những diễn giải linh hoạt hơn.
relativizing personal experiences can foster empathy among individuals.
Việc tương đối hóa các kinh nghiệm cá nhân có thể thúc đẩy sự đồng cảm giữa các cá nhân.
in discussions, relativizing viewpoints encourages open dialogue.
Trong các cuộc thảo luận, việc tương đối hóa các quan điểm khuyến khích đối thoại cởi mở.
relativizing economic success highlights the importance of well-being.
Việc tương đối hóa thành công kinh tế làm nổi bật tầm quan trọng của sức khỏe và hạnh phúc.
relativizing one's expectations can lead to greater satisfaction.
Việc tương đối hóa những mong đợi của bản thân có thể dẫn đến sự hài lòng lớn hơn.
relativizing context
việc tương đối hóa ngữ cảnh
relativizing factors
việc tương đối hóa các yếu tố
relativizing meaning
việc tương đối hóa ý nghĩa
relativizing truth
việc tương đối hóa sự thật
relativizing values
việc tương đối hóa các giá trị
relativizing perspectives
việc tương đối hóa các quan điểm
relativizing knowledge
việc tương đối hóa kiến thức
relativizing culture
việc tương đối hóa văn hóa
relativizing norms
việc tương đối hóa các chuẩn mực
relativizing concepts
việc tương đối hóa các khái niệm
relativizing the concept of success can lead to a more balanced perspective.
Việc tương đối hóa khái niệm thành công có thể dẫn đến một quan điểm cân bằng hơn.
in philosophy, relativizing truth is a common debate.
Trong triết học, việc tương đối hóa sự thật là một cuộc tranh luận phổ biến.
relativizing cultural norms helps in understanding diverse societies.
Việc tương đối hóa các chuẩn mực văn hóa giúp hiểu rõ hơn về các xã hội đa dạng.
by relativizing historical events, we can gain new insights.
Bằng cách tương đối hóa các sự kiện lịch sử, chúng ta có thể có được những hiểu biết mới.
relativizing moral values can challenge traditional beliefs.
Việc tương đối hóa các giá trị đạo đức có thể thách thức niềm tin truyền thống.
relativizing scientific theories allows for more flexible interpretations.
Việc tương đối hóa các lý thuyết khoa học cho phép có những diễn giải linh hoạt hơn.
relativizing personal experiences can foster empathy among individuals.
Việc tương đối hóa các kinh nghiệm cá nhân có thể thúc đẩy sự đồng cảm giữa các cá nhân.
in discussions, relativizing viewpoints encourages open dialogue.
Trong các cuộc thảo luận, việc tương đối hóa các quan điểm khuyến khích đối thoại cởi mở.
relativizing economic success highlights the importance of well-being.
Việc tương đối hóa thành công kinh tế làm nổi bật tầm quan trọng của sức khỏe và hạnh phúc.
relativizing one's expectations can lead to greater satisfaction.
Việc tương đối hóa những mong đợi của bản thân có thể dẫn đến sự hài lòng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay