energy renewability
tái tạo năng lượng
renewability standards
tiêu chuẩn về khả năng tái tạo
renewability targets
mục tiêu về khả năng tái tạo
renewability policy
chính sách về khả năng tái tạo
renewability assessment
đánh giá khả năng tái tạo
renewability index
chỉ số về khả năng tái tạo
renewability initiative
sáng kiến về khả năng tái tạo
sustainable renewability
khả năng tái tạo bền vững
regional renewability
khả năng tái tạo khu vực
global renewability
khả năng tái tạo toàn cầu
government policies are increasingly focused on enhancing the renewability of solar and wind energy sources.
Các chính sách của chính phủ ngày càng tập trung vào việc nâng cao khả năng tái tạo của các nguồn năng lượng mặt trời và gió.
researchers are studying the renewability potential of biomass in rural communities.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiềm năng tái tạo của sinh khối trong các cộng đồng nông thôn.
the renewability index helps measure how quickly natural resources can regenerate.
Chỉ số tái tạo giúp đo lường tốc độ phục hồi của các nguồn tài nguyên thiên nhiên như thế nào.
companies are investing heavily in technologies that improve the renewability of their energy systems.
Các công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ cải thiện khả năng tái tạo của hệ thống năng lượng của họ.
environmental scientists emphasize the renewability of forests when managed sustainably.
Các nhà khoa học môi trường nhấn mạnh khả năng tái tạo của rừng khi được quản lý bền vững.
the report highlights the economic renewability of transitioning to green infrastructure.
Báo cáo nêu bật tính tái tạo kinh tế của việc chuyển sang cơ sở hạ tầng xanh.
sustainable development fundamentally depends on the renewability of key environmental resources.
Phát triển bền vững về cơ bản phụ thuộc vào khả năng tái tạo của các nguồn tài nguyên môi trường quan trọng.
the high renewability of tidal power makes it an attractive alternative to fossil fuels.
Khả năng tái tạo cao của năng lượng thủy triều khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho nhiên liệu hóa thạch.
policy makers must consider the renewability of water resources in arid regions.
Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét khả năng tái tạo của các nguồn nước ở các vùng khô hạn.
the comprehensive renewability assessment revealed promising results for geothermal energy adoption.
Bản đánh giá toàn diện về khả năng tái tạo đã tiết lộ những kết quả đầy hứa hẹn cho việc áp dụng năng lượng địa nhiệt.
urban planners are incorporating the renewability principle into modern city designs.
Các nhà quy hoạch đô thị đang đưa nguyên tắc tái tạo vào thiết kế các thành phố hiện đại.
the international conference focused on improving renewability standards for agricultural land.
Hội nghị quốc tế tập trung vào việc cải thiện các tiêu chuẩn tái tạo cho đất nông nghiệp.
experts argue that bamboo's rapid growth demonstrates exceptional renewability.
Các chuyên gia cho rằng sự phát triển nhanh chóng của tre thể hiện khả năng tái tạo vượt trội.
energy renewability
tái tạo năng lượng
renewability standards
tiêu chuẩn về khả năng tái tạo
renewability targets
mục tiêu về khả năng tái tạo
renewability policy
chính sách về khả năng tái tạo
renewability assessment
đánh giá khả năng tái tạo
renewability index
chỉ số về khả năng tái tạo
renewability initiative
sáng kiến về khả năng tái tạo
sustainable renewability
khả năng tái tạo bền vững
regional renewability
khả năng tái tạo khu vực
global renewability
khả năng tái tạo toàn cầu
government policies are increasingly focused on enhancing the renewability of solar and wind energy sources.
Các chính sách của chính phủ ngày càng tập trung vào việc nâng cao khả năng tái tạo của các nguồn năng lượng mặt trời và gió.
researchers are studying the renewability potential of biomass in rural communities.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiềm năng tái tạo của sinh khối trong các cộng đồng nông thôn.
the renewability index helps measure how quickly natural resources can regenerate.
Chỉ số tái tạo giúp đo lường tốc độ phục hồi của các nguồn tài nguyên thiên nhiên như thế nào.
companies are investing heavily in technologies that improve the renewability of their energy systems.
Các công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ cải thiện khả năng tái tạo của hệ thống năng lượng của họ.
environmental scientists emphasize the renewability of forests when managed sustainably.
Các nhà khoa học môi trường nhấn mạnh khả năng tái tạo của rừng khi được quản lý bền vững.
the report highlights the economic renewability of transitioning to green infrastructure.
Báo cáo nêu bật tính tái tạo kinh tế của việc chuyển sang cơ sở hạ tầng xanh.
sustainable development fundamentally depends on the renewability of key environmental resources.
Phát triển bền vững về cơ bản phụ thuộc vào khả năng tái tạo của các nguồn tài nguyên môi trường quan trọng.
the high renewability of tidal power makes it an attractive alternative to fossil fuels.
Khả năng tái tạo cao của năng lượng thủy triều khiến nó trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho nhiên liệu hóa thạch.
policy makers must consider the renewability of water resources in arid regions.
Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét khả năng tái tạo của các nguồn nước ở các vùng khô hạn.
the comprehensive renewability assessment revealed promising results for geothermal energy adoption.
Bản đánh giá toàn diện về khả năng tái tạo đã tiết lộ những kết quả đầy hứa hẹn cho việc áp dụng năng lượng địa nhiệt.
urban planners are incorporating the renewability principle into modern city designs.
Các nhà quy hoạch đô thị đang đưa nguyên tắc tái tạo vào thiết kế các thành phố hiện đại.
the international conference focused on improving renewability standards for agricultural land.
Hội nghị quốc tế tập trung vào việc cải thiện các tiêu chuẩn tái tạo cho đất nông nghiệp.
experts argue that bamboo's rapid growth demonstrates exceptional renewability.
Các chuyên gia cho rằng sự phát triển nhanh chóng của tre thể hiện khả năng tái tạo vượt trội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay