nonrenewability concerns
các vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability issue
vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability problem
vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability crisis
khủng hoảng về tính không thể tái tạo
nonrenewability challenge
thách thức về tính không thể tái tạo
environmental nonrenewability
tính không thể tái tạo về môi trường
resource nonrenewability
tính không thể tái tạo về nguồn lực
addressing nonrenewability
giải quyết vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability awareness
nhận thức về tính không thể tái tạo
energy nonrenewability
tính không thể tái tạo về năng lượng
the nonrenewability of fossil fuels drives researchers to seek alternative energy sources.
Tính không thể tái tạo của nhiên liệu hóa thạch thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế.
understanding the nonrenewability of natural resources is crucial for sustainable development planning.
Việc hiểu rõ tính không thể tái tạo của tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phát triển bền vững.
countries must confront the nonrenewability of their energy supplies by diversifying sources.
Các quốc gia phải đối mặt với tính không thể tái tạo của nguồn cung năng lượng của họ bằng cách đa dạng hóa các nguồn.
the nonrenewability crisis demands immediate action from governments worldwide.
Cuộc khủng hoảng về tính không thể tái tạo đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các chính phủ trên toàn thế giới.
education about resource nonrenewability helps communities make informed consumption choices.
Giáo dục về tính không thể tái tạo của tài nguyên giúp cộng đồng đưa ra các lựa chọn tiêu dùng sáng suốt.
engineers are developing technologies to mitigate the effects of nonrenewability in industry.
Các kỹ sư đang phát triển các công nghệ để giảm thiểu tác động của tính không thể tái tạo trong công nghiệp.
the nonrenewability of certain minerals poses challenges for electronics manufacturing.
Tính không thể tái tạo của một số khoáng chất đặt ra những thách thức cho sản xuất điện tử.
economic models must account for the nonrenewability of finite natural assets.
Các mô hình kinh tế phải tính đến tính không thể tái tạo của các tài sản thiên nhiên hữu hạn.
policy makers are addressing energy nonrenewability through renewable incentive programs.
Các nhà hoạch định chính sách đang giải quyết vấn đề không thể tái tạo năng lượng thông qua các chương trình khuyến khích năng lượng tái tạo.
the nonrenewability problem requires international cooperation to solve effectively.
Vấn đề về tính không thể tái tạo đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để giải quyết hiệu quả.
scientists emphasize the nonrenewability of groundwater reserves in arid regions.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tính không thể tái tạo của trữ lượng nước ngầm ở các vùng khô hạn.
businesses are adapting to the reality of resource nonrenewability by adopting circular economies.
Các doanh nghiệp đang thích ứng với thực tế về tính không thể tái tạo của tài nguyên bằng cách áp dụng các nền kinh tế tuần hoàn.
nonrenewability concerns
các vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability issue
vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability problem
vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability crisis
khủng hoảng về tính không thể tái tạo
nonrenewability challenge
thách thức về tính không thể tái tạo
environmental nonrenewability
tính không thể tái tạo về môi trường
resource nonrenewability
tính không thể tái tạo về nguồn lực
addressing nonrenewability
giải quyết vấn đề về tính không thể tái tạo
nonrenewability awareness
nhận thức về tính không thể tái tạo
energy nonrenewability
tính không thể tái tạo về năng lượng
the nonrenewability of fossil fuels drives researchers to seek alternative energy sources.
Tính không thể tái tạo của nhiên liệu hóa thạch thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế.
understanding the nonrenewability of natural resources is crucial for sustainable development planning.
Việc hiểu rõ tính không thể tái tạo của tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch phát triển bền vững.
countries must confront the nonrenewability of their energy supplies by diversifying sources.
Các quốc gia phải đối mặt với tính không thể tái tạo của nguồn cung năng lượng của họ bằng cách đa dạng hóa các nguồn.
the nonrenewability crisis demands immediate action from governments worldwide.
Cuộc khủng hoảng về tính không thể tái tạo đòi hỏi hành động ngay lập tức từ các chính phủ trên toàn thế giới.
education about resource nonrenewability helps communities make informed consumption choices.
Giáo dục về tính không thể tái tạo của tài nguyên giúp cộng đồng đưa ra các lựa chọn tiêu dùng sáng suốt.
engineers are developing technologies to mitigate the effects of nonrenewability in industry.
Các kỹ sư đang phát triển các công nghệ để giảm thiểu tác động của tính không thể tái tạo trong công nghiệp.
the nonrenewability of certain minerals poses challenges for electronics manufacturing.
Tính không thể tái tạo của một số khoáng chất đặt ra những thách thức cho sản xuất điện tử.
economic models must account for the nonrenewability of finite natural assets.
Các mô hình kinh tế phải tính đến tính không thể tái tạo của các tài sản thiên nhiên hữu hạn.
policy makers are addressing energy nonrenewability through renewable incentive programs.
Các nhà hoạch định chính sách đang giải quyết vấn đề không thể tái tạo năng lượng thông qua các chương trình khuyến khích năng lượng tái tạo.
the nonrenewability problem requires international cooperation to solve effectively.
Vấn đề về tính không thể tái tạo đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để giải quyết hiệu quả.
scientists emphasize the nonrenewability of groundwater reserves in arid regions.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tính không thể tái tạo của trữ lượng nước ngầm ở các vùng khô hạn.
businesses are adapting to the reality of resource nonrenewability by adopting circular economies.
Các doanh nghiệp đang thích ứng với thực tế về tính không thể tái tạo của tài nguyên bằng cách áp dụng các nền kinh tế tuần hoàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay