the reprimander
người khiển trách
harsh reprimander
người khiển trách nghiêm khắc
stern reprimander
người khiển trách nghiêm nghị
official reprimander
người khiển trách chính thức
chief reprimander
người khiển trách trưởng
being a reprimander
tính chất là người khiển trách
reprimander role
vai trò của người khiển trách
reprimander duties
nhiệm vụ của người khiển trách
reprimander position
vị trí của người khiển trách
reprimanders everywhere
người khiển trách ở khắp nơi
the stern reprimander addressed the employee's careless mistake during the meeting.
Người khiển trách nghiêm khắc đã nhắc nhở nhân viên về sai sót bất cẩn trong cuộc họp.
our manager is known as a strict reprimander who maintains high standards.
Quản lý của chúng tôi nổi tiếng là người khiển trách nghiêm khắc, người duy trì các tiêu chuẩn cao.
the experienced reprimander offered constructive feedback alongside the criticism.
Người khiển trách có kinh nghiệm đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cùng với lời chỉ trích.
she served as the official reprimander for the disciplinary committee.
Cô ấy là người khiển trách chính thức cho ủy ban kỷ luật.
the harsh reprimander left the new employee feeling discouraged.
Người khiển trách khắc nghiệt khiến nhân viên mới cảm thấy nản lòng.
his role as a public reprimander made many employees nervous.
Vai trò của anh ấy là người khiển trách công khai khiến nhiều nhân viên lo lắng.
the teacher acted as a gentle reprimander rather than a punisher.
Giáo viên đóng vai trò là người khiển trách nhẹ nhàng hơn là người trừng phạt.
the company appointed a new reprimander to handle workplace violations.
Công ty đã bổ nhiệm một người khiển trách mới để xử lý các vi phạm tại nơi làm việc.
despite being a severe reprimander, she was always fair.
Mặc dù là một người khiển trách nghiêm khắc, nhưng cô ấy luôn công bằng.
the vocal reprimander spoke out against unsafe practices.
Người khiển trách mạnh mẽ đã lên tiếng phản đối các biện pháp thực hành không an toàn.
the principal functioned as the primary reprimander for student conduct.
Hiệu trưởng đóng vai trò là người khiển trách chính cho hành vi của học sinh.
a respected reprimander can motivate employees to improve.
Một người khiển trách được kính trọng có thể thúc đẩy nhân viên cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay