reprimander

[Mỹ]/rɪˈprɪmændər/
[Anh]/rɪˈprɪmændər/

Dịch

n. người trách mắng; người phê bình hoặc khiển trách người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

the reprimander

người khiển trách

harsh reprimander

người khiển trách nghiêm khắc

stern reprimander

người khiển trách nghiêm nghị

official reprimander

người khiển trách chính thức

chief reprimander

người khiển trách trưởng

being a reprimander

tính chất là người khiển trách

reprimander role

vai trò của người khiển trách

reprimander duties

nhiệm vụ của người khiển trách

reprimander position

vị trí của người khiển trách

reprimanders everywhere

người khiển trách ở khắp nơi

Câu ví dụ

the stern reprimander addressed the employee's careless mistake during the meeting.

Người khiển trách nghiêm khắc đã nhắc nhở nhân viên về sai sót bất cẩn trong cuộc họp.

our manager is known as a strict reprimander who maintains high standards.

Quản lý của chúng tôi nổi tiếng là người khiển trách nghiêm khắc, người duy trì các tiêu chuẩn cao.

the experienced reprimander offered constructive feedback alongside the criticism.

Người khiển trách có kinh nghiệm đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cùng với lời chỉ trích.

she served as the official reprimander for the disciplinary committee.

Cô ấy là người khiển trách chính thức cho ủy ban kỷ luật.

the harsh reprimander left the new employee feeling discouraged.

Người khiển trách khắc nghiệt khiến nhân viên mới cảm thấy nản lòng.

his role as a public reprimander made many employees nervous.

Vai trò của anh ấy là người khiển trách công khai khiến nhiều nhân viên lo lắng.

the teacher acted as a gentle reprimander rather than a punisher.

Giáo viên đóng vai trò là người khiển trách nhẹ nhàng hơn là người trừng phạt.

the company appointed a new reprimander to handle workplace violations.

Công ty đã bổ nhiệm một người khiển trách mới để xử lý các vi phạm tại nơi làm việc.

despite being a severe reprimander, she was always fair.

Mặc dù là một người khiển trách nghiêm khắc, nhưng cô ấy luôn công bằng.

the vocal reprimander spoke out against unsafe practices.

Người khiển trách mạnh mẽ đã lên tiếng phản đối các biện pháp thực hành không an toàn.

the principal functioned as the primary reprimander for student conduct.

Hiệu trưởng đóng vai trò là người khiển trách chính cho hành vi của học sinh.

a respected reprimander can motivate employees to improve.

Một người khiển trách được kính trọng có thể thúc đẩy nhân viên cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay