reçu

[Mỹ]//rəˈsuː//
[Anh]//rəˈsuː//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

j'ai reçu

reçu aujourd'hui

merci pour le reçu

reçu de paiement

avoir reçu

reçu modifié

reçu original

pas de reçu

reçu numérique

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay