| số nhiều | rials |
rial currency
tiền tệ rial
rial exchange
trao đổi rial
rial notes
tiền giấy rial
rial value
giá trị rial
rial market
thị trường rial
rial price
giá rial
rial funds
quỹ rial
rial investment
đầu tư rial
rial transactions
giao dịch rial
rial economy
nền kinh tế rial
the currency of iran is the rial.
tiền tệ của Iran là riyal.
he exchanged his dollars for rials.
anh ấy đã đổi đô la của mình lấy riyal.
the price is listed in rials.
giá được niêm yết bằng riyal.
rials can be hard to find outside iran.
rial có thể khó tìm thấy bên ngoài Iran.
she saved her rials for a special purchase.
cô ấy tiết kiệm riyal của mình để mua một món đồ đặc biệt.
the rial has been devalued recently.
rial đã bị giảm giá gần đây.
tourists often need to convert their money to rials.
khách du lịch thường cần đổi tiền của họ sang riyal.
he was surprised by the exchange rate of the rial.
anh ấy ngạc nhiên về tỷ giá hối đoái của riyal.
many goods are priced in rials in local markets.
nhiều hàng hóa được niêm yết bằng riyal ở các thị trường địa phương.
rials are used for everyday transactions in iran.
rial được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày ở Iran.
rial currency
tiền tệ rial
rial exchange
trao đổi rial
rial notes
tiền giấy rial
rial value
giá trị rial
rial market
thị trường rial
rial price
giá rial
rial funds
quỹ rial
rial investment
đầu tư rial
rial transactions
giao dịch rial
rial economy
nền kinh tế rial
the currency of iran is the rial.
tiền tệ của Iran là riyal.
he exchanged his dollars for rials.
anh ấy đã đổi đô la của mình lấy riyal.
the price is listed in rials.
giá được niêm yết bằng riyal.
rials can be hard to find outside iran.
rial có thể khó tìm thấy bên ngoài Iran.
she saved her rials for a special purchase.
cô ấy tiết kiệm riyal của mình để mua một món đồ đặc biệt.
the rial has been devalued recently.
rial đã bị giảm giá gần đây.
tourists often need to convert their money to rials.
khách du lịch thường cần đổi tiền của họ sang riyal.
he was surprised by the exchange rate of the rial.
anh ấy ngạc nhiên về tỷ giá hối đoái của riyal.
many goods are priced in rials in local markets.
nhiều hàng hóa được niêm yết bằng riyal ở các thị trường địa phương.
rials are used for everyday transactions in iran.
rial được sử dụng cho các giao dịch hàng ngày ở Iran.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay