rigs

[Mỹ]/rɪɡz/
[Anh]/rɪɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thiết bị cho cột buồm hoặc cánh buồm (số nhiều của rig); một bộ thiết bị
v.trang bị (một con tàu hoặc cột buồm) với cánh buồm và rigging (ngôi thứ ba số ít của rig); thiết lập nhanh chóng bằng cách sử dụng vật liệu tạm thời; thao túng (một cách không công bằng); độc quyền

Cụm từ & Cách kết hợp

oil rigs

giàn khoan

drilling rigs

giàn khoan

rigs work

giàn khoan hoạt động

offshore rigs

giàn khoan ngoài khơi

rigs operation

hoạt động của giàn khoan

rigs maintenance

bảo trì giàn khoan

mobile rigs

giàn khoan di động

rigs safety

an toàn giàn khoan

rigs design

thiết kế giàn khoan

rigs management

quản lý giàn khoan

Câu ví dụ

the company specializes in building offshore rigs.

công ty chuyên sản xuất các giàn khoan ngoài khơi.

we need to inspect the rigs for safety compliance.

chúng tôi cần kiểm tra các giàn khoan để đảm bảo tuân thủ an toàn.

they are using advanced technology to operate the rigs efficiently.

họ đang sử dụng công nghệ tiên tiến để vận hành các giàn khoan một cách hiệu quả.

many jobs are available in the oil rigs sector.

có rất nhiều việc làm trong lĩnh vực giàn khoan dầu.

the rigs were damaged during the storm.

các giàn khoan đã bị hư hại trong cơn bão.

technicians are trained to maintain the rigs properly.

các kỹ thuật viên được đào tạo để bảo trì các giàn khoan một cách đúng cách.

environmental regulations impact how rigs operate.

các quy định về môi trường ảnh hưởng đến cách các giàn khoan hoạt động.

new rigs are being developed to reduce environmental impact.

các giàn khoan mới đang được phát triển để giảm tác động đến môi trường.

the crew worked long hours on the rigs.

phi hành đoàn đã làm việc nhiều giờ trên các giàn khoan.

we are exploring new locations for drilling rigs.

chúng tôi đang khám phá các địa điểm mới cho các giàn khoan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay