oil rigs
giàn khoan
drilling rigs
giàn khoan
rigs work
giàn khoan hoạt động
offshore rigs
giàn khoan ngoài khơi
rigs operation
hoạt động của giàn khoan
rigs maintenance
bảo trì giàn khoan
mobile rigs
giàn khoan di động
rigs safety
an toàn giàn khoan
rigs design
thiết kế giàn khoan
rigs management
quản lý giàn khoan
the company specializes in building offshore rigs.
công ty chuyên sản xuất các giàn khoan ngoài khơi.
we need to inspect the rigs for safety compliance.
chúng tôi cần kiểm tra các giàn khoan để đảm bảo tuân thủ an toàn.
they are using advanced technology to operate the rigs efficiently.
họ đang sử dụng công nghệ tiên tiến để vận hành các giàn khoan một cách hiệu quả.
many jobs are available in the oil rigs sector.
có rất nhiều việc làm trong lĩnh vực giàn khoan dầu.
the rigs were damaged during the storm.
các giàn khoan đã bị hư hại trong cơn bão.
technicians are trained to maintain the rigs properly.
các kỹ thuật viên được đào tạo để bảo trì các giàn khoan một cách đúng cách.
environmental regulations impact how rigs operate.
các quy định về môi trường ảnh hưởng đến cách các giàn khoan hoạt động.
new rigs are being developed to reduce environmental impact.
các giàn khoan mới đang được phát triển để giảm tác động đến môi trường.
the crew worked long hours on the rigs.
phi hành đoàn đã làm việc nhiều giờ trên các giàn khoan.
we are exploring new locations for drilling rigs.
chúng tôi đang khám phá các địa điểm mới cho các giàn khoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay