riposting

[Mỹ]/rɪˈpəʊstɪŋ/
[Anh]/rɪˈpoʊstɪŋ/

Dịch

v.hành động đưa ra một câu trả lời nhanh chóng, thông minh

Cụm từ & Cách kết hợp

quick riposting

phản hồi nhanh chóng

sharp riposting

phản hồi sắc bén

effective riposting

phản hồi hiệu quả

clever riposting

phản hồi thông minh

instant riposting

phản hồi ngay lập tức

witty riposting

phản hồi dí dỏm

timely riposting

phản hồi kịp thời

bold riposting

phản hồi táo bạo

strategic riposting

phản hồi chiến lược

confident riposting

phản hồi tự tin

Câu ví dụ

his riposting during the debate impressed everyone.

phản hồi nhanh chóng của anh ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với mọi người.

she was quick at riposting any criticism.

cô ấy rất nhanh trong việc phản bác bất kỳ lời chỉ trích nào.

riposting can be an effective way to handle insults.

phản hồi nhanh chóng có thể là một cách hiệu quả để xử lý những lời xúc phạm.

the comedian's riposting kept the audience laughing.

phản hồi nhanh chóng của diễn viên hài khiến khán giả không ngừng cười.

he mastered the art of riposting in conversations.

anh ấy đã nắm vững nghệ thuật phản hồi nhanh chóng trong các cuộc trò chuyện.

her riposting was sharp and witty.

phản hồi nhanh chóng của cô ấy rất sắc sảo và dí dỏm.

riposting is often used in playful banter.

phản hồi nhanh chóng thường được sử dụng trong những cuộc trêu chọc vui vẻ.

he enjoyed riposting with his friends during game night.

anh ấy thích phản hồi nhanh chóng với bạn bè trong đêm trò chơi.

riposting can turn a dull conversation into an engaging one.

phản hồi nhanh chóng có thể biến một cuộc trò chuyện tẻ nhạt thành một cuộc trò chuyện hấp dẫn.

her talent for riposting made her a popular figure.

tài năng phản hồi nhanh chóng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay