off-roading
đi xe vượt địa hình
roading is essential for connecting remote areas.
Việc xây dựng đường sá rất quan trọng để kết nối các vùng sâu vùng xa.
they are planning to improve the roading network.
Họ đang lên kế hoạch cải thiện mạng lưới đường sá.
proper roading can enhance economic development.
Việc xây dựng đường sá phù hợp có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
roading projects often require significant funding.
Các dự án xây dựng đường sá thường đòi hỏi nguồn tài trợ đáng kể.
local communities benefit from better roading.
Cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ việc cải thiện hệ thống đường sá.
roading maintenance is crucial for safety.
Việc bảo trì đường sá rất quan trọng đối với sự an toàn.
innovative roading solutions can reduce traffic congestion.
Các giải pháp xây dựng đường sá sáng tạo có thể giảm ùn tắc giao thông.
they are conducting a study on roading efficiency.
Họ đang tiến hành nghiên cứu về hiệu quả của hệ thống đường sá.
roading impacts the accessibility of services.
Việc xây dựng đường sá tác động đến khả năng tiếp cận các dịch vụ.
investing in roading infrastructure is a priority.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sá là một ưu tiên.
off-roading
đi xe vượt địa hình
roading is essential for connecting remote areas.
Việc xây dựng đường sá rất quan trọng để kết nối các vùng sâu vùng xa.
they are planning to improve the roading network.
Họ đang lên kế hoạch cải thiện mạng lưới đường sá.
proper roading can enhance economic development.
Việc xây dựng đường sá phù hợp có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
roading projects often require significant funding.
Các dự án xây dựng đường sá thường đòi hỏi nguồn tài trợ đáng kể.
local communities benefit from better roading.
Cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ việc cải thiện hệ thống đường sá.
roading maintenance is crucial for safety.
Việc bảo trì đường sá rất quan trọng đối với sự an toàn.
innovative roading solutions can reduce traffic congestion.
Các giải pháp xây dựng đường sá sáng tạo có thể giảm ùn tắc giao thông.
they are conducting a study on roading efficiency.
Họ đang tiến hành nghiên cứu về hiệu quả của hệ thống đường sá.
roading impacts the accessibility of services.
Việc xây dựng đường sá tác động đến khả năng tiếp cận các dịch vụ.
investing in roading infrastructure is a priority.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sá là một ưu tiên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now