roadsides littered
những con đường có rác rưởi
roadsides clean
những con đường sạch sẽ
roadsides blooming
những con đường nở rộ
roadsides marked
những con đường được đánh dấu
roadsides crowded
những con đường đông đúc
roadsides painted
những con đường được sơn
roadsides monitored
những con đường được giám sát
roadsides abandoned
những con đường bị bỏ hoang
roadsides dangerous
những con đường nguy hiểm
roadsides developed
những con đường được phát triển
we often see wildflowers blooming along the roadsides.
Chúng tôi thường thấy hoa dại nở dọc theo hai bên đường.
there are many interesting signs posted at the roadsides.
Có rất nhiều biển báo thú vị được đặt ở hai bên đường.
children love to play games near the roadsides.
Trẻ em thích chơi trò chơi gần hai bên đường.
roadsides can be a great place for picnics.
Hai bên đường có thể là một nơi tuyệt vời để ăn picnic.
farmers often plant crops along the roadsides.
Nông dân thường trồng cây trồng dọc theo hai bên đường.
we should keep the roadsides clean and litter-free.
Chúng ta nên giữ cho hai bên đường sạch sẽ và không có rác.
there are benches for resting along the roadsides.
Có những băng ghế để nghỉ ngơi dọc theo hai bên đường.
wildlife can often be spotted near the roadsides.
Động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy gần hai bên đường.
roadsides can be dangerous for pedestrians at night.
Hai bên đường có thể nguy hiểm cho người đi bộ vào ban đêm.
many cyclists prefer riding along quiet roadsides.
Nhiều người đi xe đạp thích đi xe dọc theo những con đường vắng vẻ.
roadsides littered
những con đường có rác rưởi
roadsides clean
những con đường sạch sẽ
roadsides blooming
những con đường nở rộ
roadsides marked
những con đường được đánh dấu
roadsides crowded
những con đường đông đúc
roadsides painted
những con đường được sơn
roadsides monitored
những con đường được giám sát
roadsides abandoned
những con đường bị bỏ hoang
roadsides dangerous
những con đường nguy hiểm
roadsides developed
những con đường được phát triển
we often see wildflowers blooming along the roadsides.
Chúng tôi thường thấy hoa dại nở dọc theo hai bên đường.
there are many interesting signs posted at the roadsides.
Có rất nhiều biển báo thú vị được đặt ở hai bên đường.
children love to play games near the roadsides.
Trẻ em thích chơi trò chơi gần hai bên đường.
roadsides can be a great place for picnics.
Hai bên đường có thể là một nơi tuyệt vời để ăn picnic.
farmers often plant crops along the roadsides.
Nông dân thường trồng cây trồng dọc theo hai bên đường.
we should keep the roadsides clean and litter-free.
Chúng ta nên giữ cho hai bên đường sạch sẽ và không có rác.
there are benches for resting along the roadsides.
Có những băng ghế để nghỉ ngơi dọc theo hai bên đường.
wildlife can often be spotted near the roadsides.
Động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy gần hai bên đường.
roadsides can be dangerous for pedestrians at night.
Hai bên đường có thể nguy hiểm cho người đi bộ vào ban đêm.
many cyclists prefer riding along quiet roadsides.
Nhiều người đi xe đạp thích đi xe dọc theo những con đường vắng vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay