ropeman

[Mỹ]/rəʊpˌmæn/
[Anh]/roʊpˌmæn/

Dịch

n. một người vận hành thiết bị khoan, đặc biệt là trong các hoạt động khoan gián đoạn
Các dạng của từ
số nhiềuropemen

Cụm từ & Cách kết hợp

the ropeman

người thợ dây

ropeman saves

người thợ dây cứu người

ropeman climbing

người thợ dây leo

call the ropeman

gọi người thợ dây

ropeman at work

người thợ dây đang làm việc

skilled ropeman

người thợ dây có tay nghề

ropeman rescues

người thợ dây cứu hộ

ropeman and helper

người thợ dây và người hỗ trợ

expert ropeman

người thợ dây chuyên nghiệp

ropeman descending

người thợ dây đang xuống

Câu ví dụ

the ropeman expertly scaled the towering cliff without any safety equipment.

Người thợ dây chuyên nghiệp đã leo lên vách đá cao lớn một cách khéo léo mà không dùng bất kỳ thiết bị an toàn nào.

local villagers called the skilled ropeman to rescue the stranded hiker.

Các cư dân địa phương đã gọi người thợ dây tài năng đến để cứu người leo núi bị mắc kẹt.

the professional ropeman has performed daring rescues on mount everest.

Người thợ dây chuyên nghiệp đã thực hiện những cuộc cứu hộ liều lĩnh trên núi Everest.

an experienced ropeman descended into the deep cave to explore its mysteries.

Một người thợ dây có kinh nghiệm đã đi xuống hang sâu để khám phá những bí ẩn của nó.

the fearless ropeman walked across the high wire with amazing balance.

Người thợ dây dũng cảm đã đi qua dây cáp cao với sự cân bằng đáng kinh ngạc.

tourists watched in awe as the agile ropeman climbed the ancient temple.

Các du khách ngỡ ngàng khi chứng kiến người thợ dây khéo léo leo lên ngôi đền cổ.

the master ropeman taught young apprentices the art of rope climbing.

Người thầy thợ dây đã dạy cho các học徒 trẻ nghệ thuật leo dây.

a veteran ropeman guided the expedition through the dangerous canyon.

Một người thợ dây kỳ cựu đã dẫn đoàn thám hiểm qua thung lũng nguy hiểm.

the renowned ropeman became famous for his incredible rescue missions.

Người thợ dây nổi tiếng đã trở nên nổi tiếng nhờ những nhiệm vụ cứu hộ phi thường của mình.

the courageous ropeman saved several lives during the mountain climbing accident.

Người thợ dây dũng cảm đã cứu sống nhiều người trong tai nạn leo núi.

the talented ropeman demonstrated his rope techniques during the circus performance.

Người thợ dây tài năng đã trình diễn các kỹ thuật dây của mình trong buổi biểu diễn xiếc.

during the construction project, the ropeman secured the safety cables professionally.

Trong dự án xây dựng, người thợ dây đã đảm bảo các dây an toàn một cách chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay