roundedly speaking
nói một cách tròn trịa
roundedly curved
mặt cong tròn trịa
roundedly shaped
hình dạng tròn trịa
roundedly stated
nói một cách tròn trịa
roundedly agreed
đồng ý một cách tròn trịa
roundedly declined
từ chối một cách tròn trịa
roundedly praised
khen ngợi một cách tròn trịa
roundedly criticized
phê bình một cách tròn trịa
roundedly rejected
từ bỏ một cách tròn trịa
roundedly confirmed
xác nhận một cách tròn trịa
the balloon inflated roundedly, filling the room with a cheerful glow.
quả bóng bay phình lên tròn trịa, tràn ngập căn phòng với ánh sáng vui tươi.
her cheeks were roundedly flushed from the brisk winter air.
gò má cô ấy ửng hồng tròn trịa vì không khí mùa đông lạnh giá.
the hills rolled roundedly across the landscape, a picturesque view.
những ngọn đồi lăn tròn trịa trên khắp cảnh quan, một khung cảnh đẹp như tranh vẽ.
he roundedly described the project's progress to the board members.
anh ấy mô tả một cách tròn trịa về tiến độ của dự án với các thành viên hội đồng.
the artist roundedly sculpted the clay into a pleasing form.
nghệ sĩ điêu khắc đất sét một cách tròn trịa thành một hình thức đẹp mắt.
the dancer moved roundedly across the stage, a vision of grace.
người khiêu vũ di chuyển tròn trịa trên sân khấu, một hình ảnh của sự duyên dáng.
the speaker roundedly complimented the audience on their enthusiasm.
người phát biểu đã tròn trịa khen ngợi khán giả về sự nhiệt tình của họ.
the path wound roundedly through the dense forest.
con đường uốn khúc tròn trịa qua khu rừng rậm rạp.
the furniture was roundedly designed to maximize space in the apartment.
đồ nội thất được thiết kế tròn trịa để tối đa hóa không gian trong căn hộ.
the river roundedly flowed through the valley, carving a scenic route.
con sông chảy tròn trịa qua thung lũng, tạo ra một tuyến đường ngắm cảnh.
she roundedly avoided answering the difficult question.
cô ấy tránh trả lời câu hỏi khó một cách tròn trịa.
roundedly speaking
nói một cách tròn trịa
roundedly curved
mặt cong tròn trịa
roundedly shaped
hình dạng tròn trịa
roundedly stated
nói một cách tròn trịa
roundedly agreed
đồng ý một cách tròn trịa
roundedly declined
từ chối một cách tròn trịa
roundedly praised
khen ngợi một cách tròn trịa
roundedly criticized
phê bình một cách tròn trịa
roundedly rejected
từ bỏ một cách tròn trịa
roundedly confirmed
xác nhận một cách tròn trịa
the balloon inflated roundedly, filling the room with a cheerful glow.
quả bóng bay phình lên tròn trịa, tràn ngập căn phòng với ánh sáng vui tươi.
her cheeks were roundedly flushed from the brisk winter air.
gò má cô ấy ửng hồng tròn trịa vì không khí mùa đông lạnh giá.
the hills rolled roundedly across the landscape, a picturesque view.
những ngọn đồi lăn tròn trịa trên khắp cảnh quan, một khung cảnh đẹp như tranh vẽ.
he roundedly described the project's progress to the board members.
anh ấy mô tả một cách tròn trịa về tiến độ của dự án với các thành viên hội đồng.
the artist roundedly sculpted the clay into a pleasing form.
nghệ sĩ điêu khắc đất sét một cách tròn trịa thành một hình thức đẹp mắt.
the dancer moved roundedly across the stage, a vision of grace.
người khiêu vũ di chuyển tròn trịa trên sân khấu, một hình ảnh của sự duyên dáng.
the speaker roundedly complimented the audience on their enthusiasm.
người phát biểu đã tròn trịa khen ngợi khán giả về sự nhiệt tình của họ.
the path wound roundedly through the dense forest.
con đường uốn khúc tròn trịa qua khu rừng rậm rạp.
the furniture was roundedly designed to maximize space in the apartment.
đồ nội thất được thiết kế tròn trịa để tối đa hóa không gian trong căn hộ.
the river roundedly flowed through the valley, carving a scenic route.
con sông chảy tròn trịa qua thung lũng, tạo ra một tuyến đường ngắm cảnh.
she roundedly avoided answering the difficult question.
cô ấy tránh trả lời câu hỏi khó một cách tròn trịa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay