news roundups
tóm tắt tin tức
weekly roundups
tóm tắt hàng tuần
roundups report
báo cáo tổng hợp
daily roundups
tóm tắt hàng ngày
roundups summary
tóm tắt tổng hợp
event roundups
tóm tắt sự kiện
roundups analysis
phân tích tổng hợp
roundups overview
Tổng quan về các bản tin tổng hợp
roundups highlights
nhấn mạnh các bản tin tổng hợp
roundups update
cập nhật các bản tin tổng hợp
the weekly roundups help keep everyone informed.
các bản tin tổng hợp hàng tuần giúp mọi người luôn được thông báo.
we need to prepare roundups of our project progress.
chúng tôi cần chuẩn bị các bản tin tổng hợp về tiến độ dự án của chúng tôi.
the roundups included key highlights from the meeting.
các bản tin tổng hợp bao gồm những điểm nổi bật chính từ cuộc họp.
roundups of financial data are essential for analysis.
các bản tin tổng hợp về dữ liệu tài chính rất cần thiết cho việc phân tích.
she writes weekly roundups for the company's newsletter.
cô ấy viết các bản tin tổng hợp hàng tuần cho bản tin của công ty.
the roundups provide a summary of the latest news.
các bản tin tổng hợp cung cấp bản tóm tắt tin tức mới nhất.
we publish roundups of the best articles every month.
chúng tôi đăng tải các bản tin tổng hợp về những bài viết hay nhất hàng tháng.
roundups are useful for quickly reviewing important information.
các bản tin tổng hợp hữu ích để nhanh chóng xem lại thông tin quan trọng.
he enjoys reading roundups of sports events.
anh ấy thích đọc các bản tin tổng hợp về các sự kiện thể thao.
roundups can help streamline communication within the team.
các bản tin tổng hợp có thể giúp hợp lý hóa giao tiếp trong nhóm.
news roundups
tóm tắt tin tức
weekly roundups
tóm tắt hàng tuần
roundups report
báo cáo tổng hợp
daily roundups
tóm tắt hàng ngày
roundups summary
tóm tắt tổng hợp
event roundups
tóm tắt sự kiện
roundups analysis
phân tích tổng hợp
roundups overview
Tổng quan về các bản tin tổng hợp
roundups highlights
nhấn mạnh các bản tin tổng hợp
roundups update
cập nhật các bản tin tổng hợp
the weekly roundups help keep everyone informed.
các bản tin tổng hợp hàng tuần giúp mọi người luôn được thông báo.
we need to prepare roundups of our project progress.
chúng tôi cần chuẩn bị các bản tin tổng hợp về tiến độ dự án của chúng tôi.
the roundups included key highlights from the meeting.
các bản tin tổng hợp bao gồm những điểm nổi bật chính từ cuộc họp.
roundups of financial data are essential for analysis.
các bản tin tổng hợp về dữ liệu tài chính rất cần thiết cho việc phân tích.
she writes weekly roundups for the company's newsletter.
cô ấy viết các bản tin tổng hợp hàng tuần cho bản tin của công ty.
the roundups provide a summary of the latest news.
các bản tin tổng hợp cung cấp bản tóm tắt tin tức mới nhất.
we publish roundups of the best articles every month.
chúng tôi đăng tải các bản tin tổng hợp về những bài viết hay nhất hàng tháng.
roundups are useful for quickly reviewing important information.
các bản tin tổng hợp hữu ích để nhanh chóng xem lại thông tin quan trọng.
he enjoys reading roundups of sports events.
anh ấy thích đọc các bản tin tổng hợp về các sự kiện thể thao.
roundups can help streamline communication within the team.
các bản tin tổng hợp có thể giúp hợp lý hóa giao tiếp trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay